Tỷ giá PLN sang BYN hôm nay

Tỷ giá PLN sang BYN tháng 5 năm 2026

PLN/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,7783
Đóng cửa
0,75513
Thấp nhất
0,74225
Cao nhất
0,78596
Thay đổi
−2,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,75513+0,00007 · +0,01%
30 thg 5, 20260,75506+0,00239 · +0,32%
29 thg 5, 20260,75267+0,00207 · +0,28%
28 thg 5, 20260,7506−0,00501 · −0,66%
27 thg 5, 20260,75561−0,00317 · −0,42%
26 thg 5, 20260,75878+0,00504 · +0,67%
25 thg 5, 20260,75374+0,00251 · +0,33%
24 thg 5, 20260,75123+0,00011 · +0,01%
23 thg 5, 20260,75111+0,00405 · +0,54%
22 thg 5, 20260,74707−0,00245 · −0,33%
21 thg 5, 20260,74952+0,00727 · +0,98%
20 thg 5, 20260,74225−0,01236 · −1,64%
19 thg 5, 20260,75461−0,00774 · −1,01%
18 thg 5, 20260,76235+0,00078 · +0,10%
17 thg 5, 20260,76157+0,00038 · +0,05%
16 thg 5, 20260,76119−0,00884 · −1,15%
15 thg 5, 20260,77003−0,00076 · −0,10%
14 thg 5, 20260,77079+0,00075 · +0,10%
13 thg 5, 20260,77004−0,00368 · −0,48%
12 thg 5, 20260,77373−0,00775 · −0,99%
11 thg 5, 20260,78148−0,00241 · −0,31%
10 thg 5, 20260,78389−0,00207 · −0,26%
9 thg 5, 20260,78596+0,00014 · +0,02%
8 thg 5, 20260,78582+0,00110 · +0,14%
7 thg 5, 20260,78472+0,00479 · +0,61%
6 thg 5, 20260,77993+0,00338 · +0,43%
5 thg 5, 20260,77656−0,00289 · −0,37%
4 thg 5, 20260,77945−0,00005 · −0,01%
3 thg 5, 20260,77950,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,7795+0,00120 · +0,15%
1 thg 5, 20260,7783+0,00657 · +0,85%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.