Tỷ giá PLN sang BYN hôm nay

Tỷ giá PLN sang BYN tháng 3 năm 2026

PLN/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,80953
Đóng cửa
0,79567
Thấp nhất
0,78467
Cao nhất
0,83298
Thay đổi
−1,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,79567−0,00301 · −0,38%
30 thg 3, 20260,79867+0,00037 · +0,05%
29 thg 3, 20260,7983−0,00137 · −0,17%
28 thg 3, 20260,79967−0,00666 · −0,83%
27 thg 3, 20260,80633+0,00422 · +0,53%
26 thg 3, 20260,80211−0,00178 · −0,22%
25 thg 3, 20260,80389−0,00471 · −0,58%
24 thg 3, 20260,8086−0,00745 · −0,91%
23 thg 3, 20260,81604−0,00199 · −0,24%
22 thg 3, 20260,81803+0,00197 · +0,24%
21 thg 3, 20260,81606−0,01692 · −2,03%
20 thg 3, 20260,83298+0,01312 · +1,60%
19 thg 3, 20260,81985+0,00715 · +0,88%
18 thg 3, 20260,81271+0,01124 · +1,40%
17 thg 3, 20260,80147+0,00893 · +1,13%
16 thg 3, 20260,79254+0,00378 · +0,48%
15 thg 3, 20260,78875−0,00078 · −0,10%
14 thg 3, 20260,78953−0,00814 · −1,02%
13 thg 3, 20260,79768+0,00040 · +0,05%
12 thg 3, 20260,79727−0,00480 · −0,60%
11 thg 3, 20260,80207+0,00569 · +0,71%
10 thg 3, 20260,79638+0,00433 · +0,55%
9 thg 3, 20260,79205−0,00862 · −1,08%
8 thg 3, 20260,80067−0,00164 · −0,20%
7 thg 3, 20260,80231+0,00359 · +0,45%
6 thg 3, 20260,79872+0,00662 · +0,84%
5 thg 3, 20260,79209+0,00742 · +0,95%
4 thg 3, 20260,78467−0,01602 · −2,00%
3 thg 3, 20260,80069−0,00717 · −0,89%
2 thg 3, 20260,80786−0,00167 · −0,21%
1 thg 3, 20260,80953−0,00021 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.