Tỷ giá CNY sang BYN
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 0,43982 BYN1 BYN = 2,274 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,43967
- Cao nhất
- 0,45801
- Trung bình
- 0,45022
- Thay đổi
- −3,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,43982 | +0,00015 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,43967 | −0,00318 · −0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,44286 | −0,00251 · −0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,44537 | −0,00039 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44576 | −0,00060 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44636 | −0,00557 · −1,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,45192 | +0,00098 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,45094 | +0,00070 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,45024 | −0,00023 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,45048 | −0,00082 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,4513 | +0,00206 · +0,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44924 | −0,00198 · −0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,45122 | −0,00330 · −0,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,45452 | +0,00044 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,45408 | −0,00031 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,45439 | −0,00103 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,45542 | −0,00177 · −0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,45718 | −0,00082 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,45801 | +0,00303 · +0,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,45498 | +0,00673 · +1,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,44825 | +0,00014 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,44811 | −0,00128 · −0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,44939 | −0,00208 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,45147 | +0,00144 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,45002 | −0,00052 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,45055 | −0,00105 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,4516 | +0,00111 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,45049 | +0,00046 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,45003 | +0,00035 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,44968 | −0,00377 · −0,83% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY0,4398 BYN
- 5 CNY2,2 BYN
- 10 CNY4,4 BYN
- 50 CNY21,99 BYN
- 100 CNY43,98 BYN
- 500 CNY219,91 BYN
- 1.000 CNY439,82 BYN
- 5.000 CNY2.199,09 BYN
- 10.000 CNY4.398,18 BYN
- 1 BYN2,27 CNY
- 5 BYN11,37 CNY
- 10 BYN22,74 CNY
- 50 BYN113,68 CNY
- 100 BYN227,37 CNY
- 500 BYN1.136,83 CNY
- 1.000 BYN2.273,67 CNY
- 5.000 BYN11.368,33 CNY
- 10.000 BYN22.736,65 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 0,43982 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 2,274 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,01%: thấp nhất 0,43967, cao nhất 0,45801, trung bình 0,45022 BYN cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.