Tỷ giá PLN sang BYN hôm nay

Tỷ giá PLN sang BYN tháng 10 năm 2026

PLN/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,78262
Đóng cửa
0,74649
Thấp nhất
0,74649
Cao nhất
0,78842
Thay đổi
−4,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,74649−0,00006 · −0,01%
25 thg 10, 20260,74655+0,00004 · +0,01%
24 thg 10, 20260,7465−0,01046 · −1,38%
23 thg 10, 20260,75697−0,00998 · −1,30%
22 thg 10, 20260,76695+0,00146 · +0,19%
21 thg 10, 20260,76549−0,00158 · −0,21%
20 thg 10, 20260,76708−0,00879 · −1,13%
19 thg 10, 20260,77587+0,00032 · +0,04%
18 thg 10, 20260,77555+0,00105 · +0,14%
17 thg 10, 20260,7745−0,00042 · −0,05%
16 thg 10, 20260,77492−0,00107 · −0,14%
15 thg 10, 20260,77599+0,00473 · +0,61%
14 thg 10, 20260,77127+0,00160 · +0,21%
13 thg 10, 20260,76967−0,00688 · −0,89%
12 thg 10, 20260,77655−0,00022 · −0,03%
11 thg 10, 20260,77677−0,00050 · −0,06%
10 thg 10, 20260,77727−0,00618 · −0,79%
9 thg 10, 20260,78346−0,00084 · −0,11%
8 thg 10, 20260,7843−0,00413 · −0,52%
7 thg 10, 20260,78842+0,00741 · +0,95%
6 thg 10, 20260,78102+0,01497 · +1,95%
5 thg 10, 20260,76605−0,00546 · −0,71%
4 thg 10, 20260,77151−0,00232 · −0,30%
3 thg 10, 20260,77383−0,00483 · −0,62%
2 thg 10, 20260,77866−0,00395 · −0,51%
1 thg 10, 20260,78262−0,00098 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.