Tỷ giá PLN sang BYN hôm nay

Tỷ giá PLN sang BYN tháng 12 năm 2025

PLN/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,85004
Đóng cửa
0,80952
Thấp nhất
0,79009
Cao nhất
0,93913
Thay đổi
+1,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,80952+0,00415 · +0,52%
30 thg 12, 20250,80537−0,00934 · −1,15%
29 thg 12, 20250,81472+0,00040 · +0,05%
28 thg 12, 20250,81431+0,00024 · +0,03%
27 thg 12, 20250,81407−0,00096 · −0,12%
26 thg 12, 20250,81503+0,00055 · +0,07%
25 thg 12, 20250,81448+0,00465 · +0,57%
24 thg 12, 20250,80983−0,00015 · −0,02%
23 thg 12, 20250,80998−0,00767 · −0,94%
22 thg 12, 20250,81764+0,00096 · +0,12%
21 thg 12, 20250,81668−0,00008 · −0,01%
20 thg 12, 20250,81676−0,00148 · −0,18%
19 thg 12, 20250,81824−0,00082 · −0,10%
18 thg 12, 20250,81906+0,00268 · +0,33%
17 thg 12, 20250,81638+0,00190 · +0,23%
16 thg 12, 20250,81448−0,00419 · −0,51%
15 thg 12, 20250,81867−0,00016 · −0,02%
14 thg 12, 20250,81883+0,00062 · +0,08%
13 thg 12, 20250,81821+0,00466 · +0,57%
12 thg 12, 20250,81355+0,01095 · +1,36%
11 thg 12, 20250,8026+0,00807 · +1,02%
9 thg 12, 20250,79453+0,00316 · +0,40%
8 thg 12, 20250,79136+0,00127 · +0,16%
7 thg 12, 20250,79009−0,00004 · 0,00%
6 thg 12, 20250,79013−0,00536 · −0,67%
5 thg 12, 20250,79549−0,01017 · −1,26%
4 thg 12, 20250,80565−0,13347 · −14,21%
3 thg 12, 20250,93913+0,01004 · +1,08%
2 thg 12, 20250,92909+0,07905 · +9,30%
1 thg 12, 20250,85004+0,04982 · +6,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.