Tỷ giá TRY sang MYR
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,08219 MYR1 MYR = 12,167 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08214
- Cao nhất
- 0,08356
- Trung bình
- 0,08287
- Thay đổi
- −1,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08219 | +0,00005 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08214 | −0,00012 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08226 | −0,00004 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0823 | −0,00006 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08237 | −0,00002 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08239 | −0,00017 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08256 | +0,00019 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08238 | −0,00011 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08249 | −0,00006 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08255 | −0,00011 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08266 | −0,00013 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08278 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08278 | −0,00020 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08298 | +0,00032 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08267 | −0,00021 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08288 | −0,00017 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08305 | −0,00002 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08308 | −0,00001 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08308 | −0,00008 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08316 | +0,00001 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08315 | +0,00002 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08313 | −0,00002 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08315 | −0,00021 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08335 | +0,00009 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08326 | −0,00007 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08334 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08334 | +0,00001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08333 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08332 | −0,00001 · −0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08333 | −0,00023 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0822 MYR
- 5 TRY0,4109 MYR
- 10 TRY0,8219 MYR
- 50 TRY4,11 MYR
- 100 TRY8,22 MYR
- 500 TRY41,09 MYR
- 1.000 TRY82,19 MYR
- 5.000 TRY410,95 MYR
- 10.000 TRY821,89 MYR
- 1 MYR12,17 TRY
- 5 MYR60,84 TRY
- 10 MYR121,67 TRY
- 50 MYR608,35 TRY
- 100 MYR1.216,71 TRY
- 500 MYR6.083,53 TRY
- 1.000 MYR12.167,06 TRY
- 5.000 MYR60.835,32 TRY
- 10.000 MYR121.670,63 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,08219 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 12,167 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,64%: thấp nhất 0,08214, cao nhất 0,08356, trung bình 0,08287 MYR cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.