Tỷ giá MYR sang TRY hôm nay

Tỷ giá MYR sang TRY tháng 12 năm 2025

MYR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,289
Đóng cửa
10,604
Thấp nhất
10,273
Cao nhất
10,626
Thay đổi
+3,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202510,604+0,001 · +0,01%
30 thg 12, 202510,603+0,012 · +0,11%
29 thg 12, 202510,591+0,002 · +0,02%
28 thg 12, 202510,589−0,003 · −0,03%
27 thg 12, 202510,592−0,033 · −0,31%
26 thg 12, 202510,626+0,041 · +0,39%
25 thg 12, 202510,585+0,026 · +0,25%
24 thg 12, 202510,559+0,037 · +0,35%
23 thg 12, 202510,523+0,035 · +0,34%
22 thg 12, 202510,487−0,005 · −0,05%
21 thg 12, 202510,492+0,008 · +0,08%
20 thg 12, 202510,484+0,016 · +0,15%
19 thg 12, 202510,469+0,023 · +0,22%
18 thg 12, 202510,445−0,015 · −0,14%
17 thg 12, 202510,46+0,021 · +0,20%
16 thg 12, 202510,439−0,009 · −0,08%
15 thg 12, 202510,448+0,023 · +0,22%
14 thg 12, 202510,424+0,004 · +0,04%
13 thg 12, 202510,42+0,028 · +0,27%
12 thg 12, 202510,392+0,021 · +0,21%
11 thg 12, 202510,371+0,045 · +0,43%
9 thg 12, 202510,326−0,028 · −0,27%
8 thg 12, 202510,354+0,009 · +0,09%
7 thg 12, 202510,345−0,001 · −0,01%
6 thg 12, 202510,346+0,028 · +0,27%
5 thg 12, 202510,318+0,018 · +0,18%
4 thg 12, 202510,30+0,010 · +0,10%
3 thg 12, 202510,289+0,017 · +0,16%
2 thg 12, 202510,273−0,016 · −0,16%
1 thg 12, 202510,289+0,018 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.