Tỷ giá MYR sang TRY hôm nay

Tỷ giá MYR sang TRY tháng 11 năm 2025

MYR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,026
Đóng cửa
10,271
Thấp nhất
10,008
Cao nhất
10,295
Thay đổi
+2,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202510,271−0,009 · −0,09%
29 thg 11, 202510,279−0,015 · −0,15%
28 thg 11, 202510,295+0,020 · +0,19%
27 thg 11, 202510,275−0,010 · −0,10%
26 thg 11, 202510,285+0,004 · +0,04%
25 thg 11, 202510,282+0,037 · +0,36%
24 thg 11, 202510,244+0,030 · +0,29%
23 thg 11, 202510,215+0,034 · +0,33%
22 thg 11, 202510,181−0,052 · −0,51%
21 thg 11, 202510,233+0,050 · +0,49%
20 thg 11, 202510,184−0,012 · −0,12%
19 thg 11, 202510,196+0,037 · +0,37%
18 thg 11, 202510,159−0,074 · −0,72%
17 thg 11, 202510,233+0,007 · +0,07%
16 thg 11, 202510,226+0,019 · +0,18%
15 thg 11, 202510,207−0,035 · −0,34%
14 thg 11, 202510,242+0,019 · +0,18%
13 thg 11, 202510,223−0,020 · −0,20%
12 thg 11, 202510,244+0,091 · +0,89%
11 thg 11, 202510,153+0,026 · +0,26%
10 thg 11, 202510,127+0,023 · +0,23%
9 thg 11, 202510,103−0,004 · −0,04%
8 thg 11, 202510,107−0,004 · −0,04%
7 thg 11, 202510,112+0,048 · +0,48%
6 thg 11, 202510,064+0,044 · +0,44%
5 thg 11, 202510,02+0,012 · +0,12%
4 thg 11, 202510,008−0,011 · −0,11%
3 thg 11, 202510,019−0,013 · −0,13%
2 thg 11, 202510,032+0,006 · +0,06%
1 thg 11, 202510,026+0,003 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.