Tỷ giá MYR sang TRY hôm nay

Tỷ giá MYR sang TRY tháng 4 năm 2026

MYR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,042
Đóng cửa
11,388
Thấp nhất
11,042
Cao nhất
11,409
Thay đổi
+3,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202611,388−0,021 · −0,18%
29 thg 4, 202611,409+0,001 · +0,01%
28 thg 4, 202611,408+0,016 · +0,14%
27 thg 4, 202611,393+0,040 · +0,35%
26 thg 4, 202611,3530,000 · 0,00%
25 thg 4, 202611,353+0,023 · +0,20%
24 thg 4, 202611,33−0,001 · 0,00%
23 thg 4, 202611,33−0,029 · −0,25%
22 thg 4, 202611,359+0,009 · +0,08%
21 thg 4, 202611,350,000 · 0,00%
20 thg 4, 202611,35+0,004 · +0,03%
19 thg 4, 202611,3460,000 · 0,00%
18 thg 4, 202611,346+0,010 · +0,09%
17 thg 4, 202611,336+0,009 · +0,08%
16 thg 4, 202611,326−0,007 · −0,06%
15 thg 4, 202611,333+0,040 · +0,35%
14 thg 4, 202611,293+0,053 · +0,47%
13 thg 4, 202611,24−0,025 · −0,22%
12 thg 4, 202611,2650,000 · 0,00%
11 thg 4, 202611,265+0,027 · +0,24%
10 thg 4, 202611,238+0,066 · +0,59%
9 thg 4, 202611,172+0,016 · +0,15%
8 thg 4, 202611,155+0,101 · +0,92%
7 thg 4, 202611,054−0,009 · −0,08%
6 thg 4, 202611,063−0,010 · −0,09%
5 thg 4, 202611,073+0,012 · +0,11%
4 thg 4, 202611,061+0,016 · +0,14%
3 thg 4, 202611,045−0,012 · −0,11%
2 thg 4, 202611,057+0,015 · +0,14%
1 thg 4, 202611,042−0,004 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.