Tỷ giá MYR sang TMT
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,8593 TMT1 TMT = 1,164 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,83862
- Cao nhất
- 0,86318
- Trung bình
- 0,85611
- Thay đổi
- +2,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,8593 | −0,00335 · −0,39% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,86266 | +0,00341 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,85925 | +0,00194 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,8573 | +0,00027 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,85703 | +0,00066 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,85638 | −0,00102 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,85739 | +0,00304 · +0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,85435 | +0,01573 · +1,88% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,83862 | −0,01801 · −2,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,85662 | −0,00120 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,85783 | +0,00041 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,85741 | +0,00100 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,85641 | −0,00296 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,85937 | +0,00149 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,85788 | −0,00530 · −0,61% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,86318 | +0,00746 · +0,87% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,85572 | −0,00230 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,85801 | +0,00253 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,85548 | −0,00347 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,85895 | +0,00279 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,85616 | −0,00245 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,8586 | +0,00283 · +0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,85578 | −0,00300 · −0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,85878 | +0,00327 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,8555 | −0,00422 · −0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,85972 | +0,00260 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,85712 | −0,00208 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,8592 | +0,01763 · +2,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,84157 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,84158 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,8593 TMT
- 5 MYR4,3 TMT
- 10 MYR8,59 TMT
- 50 MYR42,97 TMT
- 100 MYR85,93 TMT
- 500 MYR429,65 TMT
- 1.000 MYR859,3 TMT
- 5.000 MYR4.296,52 TMT
- 10.000 MYR8.593,04 TMT
- 1 TMT1,16 MYR
- 5 TMT5,82 MYR
- 10 TMT11,64 MYR
- 25 TMT29,09 MYR
- 50 TMT58,19 MYR
- 100 TMT116,37 MYR
- 500 TMT581,87 MYR
- 1.000 TMT1.163,73 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,8593 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 1,164 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,11%: thấp nhất 0,83862, cao nhất 0,86318, trung bình 0,85611 TMT cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.