Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TMT sang MYR

1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TMT = 1,164 MYR1 MYR = 0,85894 TMTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,159
Cao nhất
1,192
Trung bình
1,168
Thay đổi
−2,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,1640,000 · 0,00%
25 thg 10, 20261,164+0,005 · +0,39%
24 thg 10, 20261,159−0,005 · −0,40%
23 thg 10, 20261,164−0,003 · −0,23%
22 thg 10, 20261,1660,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,167−0,001 · −0,08%
20 thg 10, 20261,168+0,001 · +0,12%
19 thg 10, 20261,166−0,004 · −0,35%
18 thg 10, 20261,17−0,022 · −1,84%
17 thg 10, 20261,192+0,025 · +2,15%
16 thg 10, 20261,167+0,002 · +0,14%
15 thg 10, 20261,166−0,001 · −0,05%
14 thg 10, 20261,166−0,001 · −0,12%
13 thg 10, 20261,168+0,004 · +0,35%
12 thg 10, 20261,164−0,002 · −0,17%
11 thg 10, 20261,166+0,007 · +0,62%
10 thg 10, 20261,159−0,010 · −0,86%
9 thg 10, 20261,169+0,003 · +0,27%
8 thg 10, 20261,165−0,003 · −0,29%
7 thg 10, 20261,169+0,005 · +0,41%
6 thg 10, 20261,164−0,004 · −0,33%
5 thg 10, 20261,168+0,003 · +0,29%
4 thg 10, 20261,165−0,004 · −0,33%
3 thg 10, 20261,169+0,004 · +0,35%
2 thg 10, 20261,164−0,004 · −0,38%
1 thg 10, 20261,169+0,006 · +0,49%
30 thg 9, 20261,163−0,004 · −0,30%
29 thg 9, 20261,167+0,003 · +0,24%
28 thg 9, 20261,164−0,024 · −2,05%
27 thg 9, 20261,1880,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 TMT1,16 MYR
  • 5 TMT5,82 MYR
  • 10 TMT11,64 MYR
  • 25 TMT29,11 MYR
  • 50 TMT58,21 MYR
  • 100 TMT116,42 MYR
  • 500 TMT582,11 MYR
  • 1.000 TMT1.164,23 MYR
  • 1 MYR0,8589 TMT
  • 5 MYR4,29 TMT
  • 10 MYR8,59 TMT
  • 50 MYR42,95 TMT
  • 100 MYR85,89 TMT
  • 500 MYR429,47 TMT
  • 1.000 MYR858,94 TMT
  • 5.000 MYR4.294,69 TMT
  • 10.000 MYR8.589,38 TMT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TMT sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TMT = 1,164 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,85894 TMT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TMT sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,02%: thấp nhất 1,159, cao nhất 1,192, trung bình 1,168 MYR cho 1 TMT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.