Tỷ giá RUB sang TMT
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,04388 TMT1 TMT = 22,788 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04064
- Cao nhất
- 0,04388
- Trung bình
- 0,0417
- Thay đổi
- +6,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04388 | +0,00103 · +2,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04285 | −0,00011 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04296 | +0,00056 · +1,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0424 | +0,00016 · +0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04224 | +0,00068 · +1,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04155 | +0,00010 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04146 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04146 | −0,00031 · −0,73% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04176 | −0,00010 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04186 | +0,00013 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04173 | +0,00002 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04171 | +0,00051 · +1,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0412 | +0,00003 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04116 | −0,00025 · −0,60% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04141 | +0,00025 · +0,62% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04116 | +0,00014 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04102 | −0,00022 · −0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04124 | −0,00012 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04136 | −0,00037 · −0,89% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04174 | −0,00037 · −0,87% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0421 | +0,00033 · +0,78% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04178 | −0,00029 · −0,70% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04207 | +0,00015 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04192 | +0,00002 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0419 | +0,00048 · +1,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04141 | −0,00015 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04156 | +0,00091 · +2,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04066 | +0,00002 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04064 | −0,00065 · −1,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04129 | −0,00004 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,4388 TMT
- 50 RUB2,19 TMT
- 100 RUB4,39 TMT
- 500 RUB21,94 TMT
- 1.000 RUB43,88 TMT
- 5.000 RUB219,41 TMT
- 10.000 RUB438,82 TMT
- 50.000 RUB2.194,11 TMT
- 100.000 RUB4.388,23 TMT
- 1 TMT22,79 RUB
- 5 TMT113,94 RUB
- 10 TMT227,88 RUB
- 25 TMT569,71 RUB
- 50 TMT1.139,41 RUB
- 100 TMT2.278,82 RUB
- 500 TMT11.394,12 RUB
- 1.000 TMT22.788,24 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,04388 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 22,788 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,18%: thấp nhất 0,04064, cao nhất 0,04388, trung bình 0,0417 TMT cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.