Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CNY sang TMT

1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CNY = 0,52823 TMT1 TMT = 1,893 CNYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,51064
Cao nhất
0,52823
Trung bình
0,52206
Thay đổi
+1,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,52823+0,00240 · +0,46%
23 thg 10, 20260,52583+0,00151 · +0,29%
22 thg 10, 20260,52432+0,00054 · +0,10%
21 thg 10, 20260,52378+0,00021 · +0,04%
20 thg 10, 20260,52357−0,00011 · −0,02%
19 thg 10, 20260,52368+0,00217 · +0,42%
18 thg 10, 20260,52151+0,00934 · +1,82%
17 thg 10, 20260,51217−0,01073 · −2,05%
16 thg 10, 20260,52289−0,00027 · −0,05%
15 thg 10, 20260,52316+0,00014 · +0,03%
14 thg 10, 20260,52303+0,00030 · +0,06%
13 thg 10, 20260,52273−0,00166 · −0,32%
12 thg 10, 20260,52438+0,00118 · +0,23%
11 thg 10, 20260,5232−0,00350 · −0,66%
10 thg 10, 20260,52669+0,00446 · +0,85%
9 thg 10, 20260,52224−0,00095 · −0,18%
8 thg 10, 20260,52319+0,00178 · +0,34%
7 thg 10, 20260,52141−0,00198 · −0,38%
6 thg 10, 20260,52338+0,00140 · +0,27%
5 thg 10, 20260,52199−0,00096 · −0,18%
4 thg 10, 20260,52295+0,00158 · +0,30%
3 thg 10, 20260,52136−0,00156 · −0,30%
2 thg 10, 20260,52292+0,00153 · +0,29%
1 thg 10, 20260,52139−0,00184 · −0,35%
30 thg 9, 20260,52323+0,00148 · +0,28%
29 thg 9, 20260,52176−0,00067 · −0,13%
28 thg 9, 20260,52242+0,01178 · +2,31%
27 thg 9, 20260,51064−0,00018 · −0,03%
26 thg 9, 20260,51082−0,01204 · −2,30%
25 thg 9, 20260,52286+0,00065 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 CNY0,5282 TMT
  • 5 CNY2,64 TMT
  • 10 CNY5,28 TMT
  • 50 CNY26,41 TMT
  • 100 CNY52,82 TMT
  • 500 CNY264,11 TMT
  • 1.000 CNY528,23 TMT
  • 5.000 CNY2.641,14 TMT
  • 10.000 CNY5.282,28 TMT
  • 1 TMT1,89 CNY
  • 5 TMT9,47 CNY
  • 10 TMT18,93 CNY
  • 25 TMT47,33 CNY
  • 50 TMT94,66 CNY
  • 100 TMT189,31 CNY
  • 500 TMT946,56 CNY
  • 1.000 TMT1.893,12 CNY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CNY sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CNY = 0,52823 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 1,893 CNY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CNY sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,15%: thấp nhất 0,51064, cao nhất 0,52823, trung bình 0,52206 TMT cho 1 CNY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.