Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang TMT

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,02247 TMT1 TMT = 44,498 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02167
Cao nhất
0,02247
Trung bình
0,02214
Thay đổi
+1,26%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02247+0,00012 · +0,51%
23 thg 10, 20260,02236+0,00017 · +0,77%
22 thg 10, 20260,02219+0,00006 · +0,26%
21 thg 10, 20260,02213+0,00003 · +0,14%
20 thg 10, 20260,0221−0,00004 · −0,19%
19 thg 10, 20260,02214+0,00007 · +0,33%
18 thg 10, 20260,02207+0,00039 · +1,82%
17 thg 10, 20260,02167−0,00048 · −2,17%
16 thg 10, 20260,02215−0,00005 · −0,21%
15 thg 10, 20260,0222+0,00007 · +0,34%
14 thg 10, 20260,02213+0,00002 · +0,07%
13 thg 10, 20260,02211−0,00005 · −0,22%
12 thg 10, 20260,02216+0,00001 · +0,06%
11 thg 10, 20260,02214−0,00013 · −0,60%
10 thg 10, 20260,02228+0,00015 · +0,69%
9 thg 10, 20260,02213−0,00004 · −0,18%
8 thg 10, 20260,02217+0,00010 · +0,45%
7 thg 10, 20260,02207−0,00013 · −0,58%
6 thg 10, 20260,0222+0,00005 · +0,25%
5 thg 10, 20260,02214−0,00008 · −0,36%
4 thg 10, 20260,02222+0,00008 · +0,35%
3 thg 10, 20260,02214−0,00007 · −0,33%
2 thg 10, 20260,02222+0,00014 · +0,62%
1 thg 10, 20260,02208−0,00024 · −1,09%
30 thg 9, 20260,02233+0,00010 · +0,46%
29 thg 9, 20260,02222−0,00001 · −0,05%
28 thg 9, 20260,02223+0,00043 · +1,99%
27 thg 9, 20260,02180,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0218−0,00036 · −1,64%
25 thg 9, 20260,02216−0,00003 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,2247 TMT
  • 50 JPY1,12 TMT
  • 100 JPY2,25 TMT
  • 500 JPY11,24 TMT
  • 1.000 JPY22,47 TMT
  • 5.000 JPY112,37 TMT
  • 10.000 JPY224,73 TMT
  • 50.000 JPY1.123,65 TMT
  • 100.000 JPY2.247,31 TMT
  • 1 TMT44,5 JPY
  • 5 TMT222,49 JPY
  • 10 TMT444,98 JPY
  • 25 TMT1.112,44 JPY
  • 50 TMT2.224,89 JPY
  • 100 TMT4.449,77 JPY
  • 500 TMT22.248,87 JPY
  • 1.000 TMT44.497,74 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,02247 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 44,498 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,26%: thấp nhất 0,02167, cao nhất 0,02247, trung bình 0,02214 TMT cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.