Tỷ giá EUR sang TMT
1 Euro bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 3,933 TMT1 TMT = 0,25424 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,849
- Cao nhất
- 3,994
- Trung bình
- 3,935
- Thay đổi
- −1,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,933 | −0,016 · −0,40% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,949 | +0,014 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,935 | 0,000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,935 | +0,007 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,928 | −0,001 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,929 | −0,001 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,93 | +0,011 · +0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,919 | +0,070 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,849 | −0,081 · −2,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,931 | +0,001 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,93 | +0,006 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,924 | +0,012 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,911 | −0,020 · −0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,931 | +0,003 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,928 | −0,024 · −0,60% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,951 | +0,020 · +0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,931 | +0,001 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,93 | +0,003 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,927 | −0,009 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,936 | +0,022 · +0,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,914 | −0,035 · −0,88% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,949 | +0,015 · +0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,934 | −0,013 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,947 | −0,010 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,956 | −0,019 · −0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,976 | 0,000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,976 | −0,018 · −0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,994 | +0,088 · +2,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,906 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,906 | −0,085 · −2,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR3,93 TMT
- 5 EUR19,67 TMT
- 10 EUR39,33 TMT
- 50 EUR196,66 TMT
- 100 EUR393,33 TMT
- 500 EUR1.966,63 TMT
- 1.000 EUR3.933,26 TMT
- 5.000 EUR19.666,32 TMT
- 10.000 EUR39.332,64 TMT
- 10 TMT2,54 EUR
- 50 TMT12,71 EUR
- 100 TMT25,42 EUR
- 250 TMT63,56 EUR
- 500 TMT127,12 EUR
- 1.000 TMT254,24 EUR
- 5.000 TMT1.271,21 EUR
- 10.000 TMT2.542,42 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 3,933 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 0,25424 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,44%: thấp nhất 3,849, cao nhất 3,994, trung bình 3,935 TMT cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.