Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang TMT

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 4,695 TMT1 TMT = 0,21298 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,542
Cao nhất
4,715
Trung bình
4,642
Thay đổi
+1,25%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20264,695−0,020 · −0,43%
24 thg 10, 20264,715+0,015 · +0,33%
23 thg 10, 20264,70+0,011 · +0,24%
22 thg 10, 20264,689+0,010 · +0,21%
21 thg 10, 20264,6790,000 · 0,00%
20 thg 10, 20264,679+0,015 · +0,32%
19 thg 10, 20264,664+0,016 · +0,34%
18 thg 10, 20264,648+0,083 · +1,82%
17 thg 10, 20264,565−0,088 · −1,89%
16 thg 10, 20264,653+0,015 · +0,32%
15 thg 10, 20264,639−0,008 · −0,16%
14 thg 10, 20264,646+0,019 · +0,40%
13 thg 10, 20264,628−0,018 · −0,38%
12 thg 10, 20264,645+0,008 · +0,17%
11 thg 10, 20264,638−0,030 · −0,64%
10 thg 10, 20264,667+0,034 · +0,74%
9 thg 10, 20264,633+0,001 · +0,03%
8 thg 10, 20264,6320,000 · 0,00%
7 thg 10, 20264,632−0,005 · −0,12%
6 thg 10, 20264,637+0,014 · +0,30%
5 thg 10, 20264,623−0,022 · −0,47%
4 thg 10, 20264,645+0,017 · +0,36%
3 thg 10, 20264,628−0,005 · −0,12%
2 thg 10, 20264,633+0,002 · +0,05%
1 thg 10, 20264,631−0,010 · −0,21%
30 thg 9, 20264,641+0,008 · +0,17%
29 thg 9, 20264,633−0,013 · −0,27%
28 thg 9, 20264,646+0,103 · +2,26%
27 thg 9, 20264,543+0,001 · +0,02%
26 thg 9, 20264,542−0,095 · −2,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP4,7 TMT
  • 5 GBP23,48 TMT
  • 10 GBP46,95 TMT
  • 50 GBP234,76 TMT
  • 100 GBP469,52 TMT
  • 500 GBP2.347,58 TMT
  • 1.000 GBP4.695,17 TMT
  • 5.000 GBP23.475,84 TMT
  • 10.000 GBP46.951,68 TMT
  • 10 TMT2,13 GBP
  • 50 TMT10,65 GBP
  • 100 TMT21,3 GBP
  • 250 TMT53,25 GBP
  • 500 TMT106,49 GBP
  • 1.000 TMT212,98 GBP
  • 5.000 TMT1.064,92 GBP
  • 10.000 TMT2.129,85 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 4,695 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 0,21298 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,25%: thấp nhất 4,542, cao nhất 4,715, trung bình 4,642 TMT cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.