Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang MRU

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 9,809 MRU1 MRU = 0,10194 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,737
Cao nhất
9,897
Trung bình
9,818
Thay đổi
−0,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20269,809+0,035 · +0,36%
24 thg 10, 20269,774−0,017 · −0,18%
23 thg 10, 20269,792−0,034 · −0,34%
22 thg 10, 20269,826+0,001 · +0,01%
21 thg 10, 20269,825+0,016 · +0,16%
20 thg 10, 20269,809−0,012 · −0,12%
19 thg 10, 20269,821−0,006 · −0,06%
18 thg 10, 20269,827+0,038 · +0,39%
17 thg 10, 20269,789−0,022 · −0,23%
16 thg 10, 20269,811−0,052 · −0,53%
15 thg 10, 20269,863−0,034 · −0,34%
14 thg 10, 20269,897+0,009 · +0,09%
13 thg 10, 20269,888+0,109 · +1,12%
12 thg 10, 20269,778−0,052 · −0,53%
11 thg 10, 20269,831+0,051 · +0,52%
10 thg 10, 20269,779+0,042 · +0,44%
9 thg 10, 20269,737−0,053 · −0,55%
8 thg 10, 20269,79−0,001 · −0,01%
7 thg 10, 20269,791−0,008 · −0,08%
6 thg 10, 20269,799−0,025 · −0,25%
5 thg 10, 20269,824+0,048 · +0,49%
4 thg 10, 20269,776−0,035 · −0,36%
3 thg 10, 20269,811−0,018 · −0,18%
2 thg 10, 20269,829−0,003 · −0,03%
1 thg 10, 20269,832−0,006 · −0,06%
30 thg 9, 20269,838+0,022 · +0,22%
29 thg 9, 20269,816−0,036 · −0,37%
28 thg 9, 20269,853+0,002 · +0,02%
27 thg 9, 20269,851−0,012 · −0,13%
26 thg 9, 20269,863

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR9,81 MRU
  • 5 MYR49,05 MRU
  • 10 MYR98,09 MRU
  • 50 MYR490,47 MRU
  • 100 MYR980,94 MRU
  • 500 MYR4.904,7 MRU
  • 1.000 MYR9.809,4 MRU
  • 5.000 MYR49.046,99 MRU
  • 10.000 MYR98.093,98 MRU
  • 10 MRU1,02 MYR
  • 50 MRU5,1 MYR
  • 100 MRU10,19 MYR
  • 250 MRU25,49 MYR
  • 500 MRU50,97 MYR
  • 1.000 MRU101,94 MYR
  • 5.000 MRU509,72 MYR
  • 10.000 MRU1.019,43 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang MRU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 9,809 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,10194 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,55%: thấp nhất 9,737, cao nhất 9,897, trung bình 9,818 MRU cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.