Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang MRU

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 53,605 MRU1 MRU = 0,01865 GBPCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
52,723
Cao nhất
53,738
Trung bình
53,246
Thay đổi
+0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202653,605+0,254 · +0,48%
26 thg 10, 202653,351−0,246 · −0,46%
25 thg 10, 202653,598+0,169 · +0,32%
24 thg 10, 202653,429−0,133 · −0,25%
23 thg 10, 202653,562−0,177 · −0,33%
22 thg 10, 202653,738+0,097 · +0,18%
21 thg 10, 202653,641+0,046 · +0,09%
20 thg 10, 202653,595+0,171 · +0,32%
19 thg 10, 202653,424−0,039 · −0,07%
18 thg 10, 202653,463+0,175 · +0,33%
17 thg 10, 202653,288−0,007 · −0,01%
16 thg 10, 202653,296−0,039 · −0,07%
15 thg 10, 202653,335−0,296 · −0,55%
14 thg 10, 202653,631+0,201 · +0,38%
13 thg 10, 202653,429+0,572 · +1,08%
12 thg 10, 202652,858−0,284 · −0,54%
11 thg 10, 202653,142+0,262 · +0,49%
10 thg 10, 202652,881+0,158 · +0,30%
9 thg 10, 202652,723−0,130 · −0,25%
8 thg 10, 202652,853−0,160 · −0,30%
7 thg 10, 202653,013+0,108 · +0,20%
6 thg 10, 202652,905−0,144 · −0,27%
5 thg 10, 202653,049+0,161 · +0,30%
4 thg 10, 202652,888−0,172 · −0,32%
3 thg 10, 202653,06+0,028 · +0,05%
2 thg 10, 202653,032−0,193 · −0,36%
1 thg 10, 202653,225+0,117 · +0,22%
30 thg 9, 202653,108+0,046 · +0,09%
29 thg 9, 202653,062−0,210 · −0,39%
28 thg 9, 202653,272+0,093 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP53,61 MRU
  • 5 GBP268,03 MRU
  • 10 GBP536,05 MRU
  • 50 GBP2.680,27 MRU
  • 100 GBP5.360,54 MRU
  • 500 GBP26.802,69 MRU
  • 1.000 GBP53.605,39 MRU
  • 5.000 GBP268.026,94 MRU
  • 10.000 GBP536.053,88 MRU
  • 100 MRU1,87 GBP
  • 500 MRU9,33 GBP
  • 1.000 MRU18,65 GBP
  • 2.500 MRU46,64 GBP
  • 5.000 MRU93,27 GBP
  • 10.000 MRU186,55 GBP
  • 50.000 MRU932,74 GBP
  • 100.000 MRU1.865,48 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang MRU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 53,605 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,01865 GBP. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 52,723, cao nhất 53,738, trung bình 53,246 MRU cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.