Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang MRU

1 Euro bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 44,90 MRU1 MRU = 0,02227 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
44,729
Cao nhất
45,804
Trung bình
45,119
Thay đổi
−1,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202644,90+0,156 · +0,35%
24 thg 10, 202644,744−0,096 · −0,21%
23 thg 10, 202644,84−0,256 · −0,57%
22 thg 10, 202645,096+0,068 · +0,15%
21 thg 10, 202645,028+0,023 · +0,05%
20 thg 10, 202645,005−0,013 · −0,03%
19 thg 10, 202645,018−0,063 · −0,14%
18 thg 10, 202645,081+0,148 · +0,33%
17 thg 10, 202644,933−0,088 · −0,20%
16 thg 10, 202645,021−0,169 · −0,37%
15 thg 10, 202645,19−0,102 · −0,23%
14 thg 10, 202645,292+0,134 · +0,30%
13 thg 10, 202645,159+0,429 · +0,96%
12 thg 10, 202644,73−0,277 · −0,62%
11 thg 10, 202645,007+0,242 · +0,54%
10 thg 10, 202644,764+0,035 · +0,08%
9 thg 10, 202644,729−0,112 · −0,25%
8 thg 10, 202644,84−0,099 · −0,22%
7 thg 10, 202644,94+0,039 · +0,09%
6 thg 10, 202644,901−0,013 · −0,03%
5 thg 10, 202644,913−0,052 · −0,12%
4 thg 10, 202644,966−0,136 · −0,30%
3 thg 10, 202645,102−0,071 · −0,16%
2 thg 10, 202645,172−0,298 · −0,66%
1 thg 10, 202645,471−0,027 · −0,06%
30 thg 9, 202645,498−0,038 · −0,08%
29 thg 9, 202645,536−0,268 · −0,58%
28 thg 9, 202645,804+0,079 · +0,17%
27 thg 9, 202645,725−0,054 · −0,12%
26 thg 9, 202645,78+0,269 · +0,59%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR44,9 MRU
  • 5 EUR224,5 MRU
  • 10 EUR449 MRU
  • 50 EUR2.245,01 MRU
  • 100 EUR4.490,02 MRU
  • 500 EUR22.450,11 MRU
  • 1.000 EUR44.900,22 MRU
  • 5.000 EUR224.501,12 MRU
  • 10.000 EUR449.002,24 MRU
  • 100 MRU2,23 EUR
  • 500 MRU11,14 EUR
  • 1.000 MRU22,27 EUR
  • 2.500 MRU55,68 EUR
  • 5.000 MRU111,36 EUR
  • 10.000 MRU222,72 EUR
  • 50.000 MRU1.113,58 EUR
  • 100.000 MRU2.227,16 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang MRU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 44,90 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,02227 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,34%: thấp nhất 44,729, cao nhất 45,804, trung bình 45,119 MRU cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.