Tỷ giá USD sang MRU
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 39,935 MRU1 MRU = 0,02504 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39,80
- Cao nhất
- 40,41
- Trung bình
- 40,094
- Thay đổi
- −0,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 39,935 | −0,052 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 39,987 | −0,123 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 40,11 | +0,007 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 40,103 | +0,050 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 40,054 | −0,035 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 40,089 | −0,022 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 40,111 | +0,132 · +0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 39,979 | −0,084 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 40,063 | −0,195 · −0,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 40,258 | −0,142 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 40,40 | −0,010 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 40,41 | +0,475 · +1,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 39,936 | −0,236 · −0,59% |
| 11 thg 10, 2026 | 40,172 | +0,210 · +0,53% |
| 10 thg 10, 2026 | 39,962 | +0,162 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 39,80 | −0,219 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 40,018 | +0,003 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 40,015 | −0,022 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 40,037 | −0,123 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 40,16 | +0,220 · +0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 39,941 | −0,138 · −0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 40,078 | −0,063 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 40,141 | −0,039 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 40,18 | +0,031 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 40,149 | +0,067 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 40,082 | −0,136 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 40,218 | +0,080 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 40,138 | −0,050 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 40,188 | +0,160 · +0,40% |
| 25 thg 9, 2026 | 40,028 | −0,146 · −0,36% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD39,94 MRU
- 5 USD199,68 MRU
- 10 USD399,35 MRU
- 50 USD1.996,77 MRU
- 100 USD3.993,55 MRU
- 500 USD19.967,75 MRU
- 1.000 USD39.935,49 MRU
- 5.000 USD199.677,46 MRU
- 10.000 USD399.354,92 MRU
- 100 MRU2,5 USD
- 500 MRU12,52 USD
- 1.000 MRU25,04 USD
- 2.500 MRU62,6 USD
- 5.000 MRU125,2 USD
- 10.000 MRU250,4 USD
- 50.000 MRU1.252,02 USD
- 100.000 MRU2.504,04 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 39,935 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,02504 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,59%: thấp nhất 39,80, cao nhất 40,41, trung bình 40,094 MRU cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.