Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CNY sang MRU

1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CNY = 6,008 MRU1 MRU = 0,16645 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,942
Cao nhất
6,037
Trung bình
5,987
Thay đổi
+0,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20266,008+0,023 · +0,38%
24 thg 10, 20265,985−0,007 · −0,12%
23 thg 10, 20265,992−0,017 · −0,28%
22 thg 10, 20266,009+0,005 · +0,08%
21 thg 10, 20266,005+0,008 · +0,13%
20 thg 10, 20265,997−0,001 · −0,02%
19 thg 10, 20265,9990,000 · 0,00%
18 thg 10, 20265,998+0,020 · +0,34%
17 thg 10, 20265,978−0,011 · −0,18%
16 thg 10, 20265,989−0,026 · −0,44%
15 thg 10, 20266,015−0,022 · −0,36%
14 thg 10, 20266,037+0,002 · +0,03%
13 thg 10, 20266,035+0,069 · +1,15%
12 thg 10, 20265,967−0,029 · −0,48%
11 thg 10, 20265,995+0,028 · +0,47%
10 thg 10, 20265,967+0,025 · +0,42%
9 thg 10, 20265,942−0,027 · −0,46%
8 thg 10, 20265,97+0,002 · +0,04%
7 thg 10, 20265,968−0,003 · −0,06%
6 thg 10, 20265,971−0,018 · −0,31%
5 thg 10, 20265,99+0,035 · +0,59%
4 thg 10, 20265,954−0,023 · −0,38%
3 thg 10, 20265,977−0,008 · −0,13%
2 thg 10, 20265,985−0,007 · −0,12%
1 thg 10, 20265,992+0,005 · +0,08%
30 thg 9, 20265,988+0,012 · +0,20%
29 thg 9, 20265,976−0,015 · −0,25%
28 thg 9, 20265,991+0,013 · +0,22%
27 thg 9, 20265,977−0,010 · −0,16%
26 thg 9, 20265,987+0,024 · +0,40%

Số tiền phổ biến

  • 1 CNY6,01 MRU
  • 5 CNY30,04 MRU
  • 10 CNY60,08 MRU
  • 50 CNY300,4 MRU
  • 100 CNY600,8 MRU
  • 500 CNY3.003,98 MRU
  • 1.000 CNY6.007,97 MRU
  • 5.000 CNY30.039,83 MRU
  • 10.000 CNY60.079,67 MRU
  • 10 MRU1,66 CNY
  • 50 MRU8,32 CNY
  • 100 MRU16,64 CNY
  • 250 MRU41,61 CNY
  • 500 MRU83,22 CNY
  • 1.000 MRU166,45 CNY
  • 5.000 MRU832,23 CNY
  • 10.000 MRU1.664,46 CNY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CNY sang MRU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CNY = 6,008 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,16645 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CNY sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,76%: thấp nhất 5,942, cao nhất 6,037, trung bình 5,987 MRU cho 1 CNY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.