Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang MRU

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,49721 MRU1 MRU = 2,011 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,46806
Cao nhất
0,49721
Trung bình
0,47837
Thay đổi
+5,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,49721+0,00891 · +1,82%
23 thg 10, 20260,4883−0,00402 · −0,82%
22 thg 10, 20260,49232+0,00624 · +1,28%
21 thg 10, 20260,48608+0,00228 · +0,47%
20 thg 10, 20260,4838+0,00783 · +1,65%
19 thg 10, 20260,47597−0,00085 · −0,18%
18 thg 10, 20260,47682−0,00709 · −1,46%
17 thg 10, 20260,48391+0,00559 · +1,17%
16 thg 10, 20260,47832−0,00300 · −0,62%
15 thg 10, 20260,48132−0,00041 · −0,09%
14 thg 10, 20260,48173+0,00017 · +0,04%
13 thg 10, 20260,48156+0,01281 · +2,73%
12 thg 10, 20260,46874−0,00295 · −0,62%
11 thg 10, 20260,47169+0,00254 · +0,54%
10 thg 10, 20260,46915+0,00085 · +0,18%
9 thg 10, 20260,4683+0,00024 · +0,05%
8 thg 10, 20260,46806−0,00399 · −0,85%
7 thg 10, 20260,47206+0,00014 · +0,03%
6 thg 10, 20260,47191−0,00699 · −1,46%
5 thg 10, 20260,4789−0,00049 · −0,10%
4 thg 10, 20260,47938+0,00043 · +0,09%
3 thg 10, 20260,47896−0,00254 · −0,53%
2 thg 10, 20260,4815−0,00027 · −0,06%
1 thg 10, 20260,48177+0,00233 · +0,49%
30 thg 9, 20260,47944+0,00514 · +1,08%
29 thg 9, 20260,4743−0,00233 · −0,49%
28 thg 9, 20260,47663+0,00070 · +0,15%
27 thg 9, 20260,47593−0,00033 · −0,07%
26 thg 9, 20260,47626+0,00541 · +1,15%
25 thg 9, 20260,47085

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB4,97 MRU
  • 50 RUB24,86 MRU
  • 100 RUB49,72 MRU
  • 500 RUB248,6 MRU
  • 1.000 RUB497,21 MRU
  • 5.000 RUB2.486,05 MRU
  • 10.000 RUB4.972,09 MRU
  • 50.000 RUB24.860,45 MRU
  • 100.000 RUB49.720,91 MRU
  • 1 MRU2,01 RUB
  • 5 MRU10,06 RUB
  • 10 MRU20,11 RUB
  • 25 MRU50,28 RUB
  • 50 MRU100,56 RUB
  • 100 MRU201,12 RUB
  • 500 MRU1.005,61 RUB
  • 1.000 MRU2.011,23 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang MRU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,49721 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 2,011 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,60%: thấp nhất 0,46806, cao nhất 0,49721, trung bình 0,47837 MRU cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.