Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MRU sang MYR

1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MRU = 0,10243 MYR1 MYR = 9,762 MRUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10104
Cao nhất
0,1027
Trung bình
0,10188
Thay đổi
+1,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,10243+0,00049 · +0,48%
25 thg 10, 20260,10194−0,00037 · −0,36%
24 thg 10, 20260,10231+0,00018 · +0,18%
23 thg 10, 20260,10213+0,00035 · +0,34%
22 thg 10, 20260,10178−0,00001 · −0,01%
21 thg 10, 20260,10178−0,00016 · −0,16%
20 thg 10, 20260,10195+0,00012 · +0,12%
19 thg 10, 20260,10182+0,00006 · +0,06%
18 thg 10, 20260,10176−0,00039 · −0,39%
17 thg 10, 20260,10216+0,00023 · +0,23%
16 thg 10, 20260,10192+0,00054 · +0,53%
15 thg 10, 20260,10138+0,00035 · +0,34%
14 thg 10, 20260,10104−0,00009 · −0,09%
13 thg 10, 20260,10113−0,00113 · −1,11%
12 thg 10, 20260,10227+0,00054 · +0,53%
11 thg 10, 20260,10172−0,00053 · −0,52%
10 thg 10, 20260,10225−0,00045 · −0,43%
9 thg 10, 20260,1027+0,00056 · +0,55%
8 thg 10, 20260,10214+0,00001 · +0,01%
7 thg 10, 20260,10213+0,00008 · +0,08%
6 thg 10, 20260,10205+0,00025 · +0,25%
5 thg 10, 20260,10179−0,00049 · −0,48%
4 thg 10, 20260,10229+0,00037 · +0,36%
3 thg 10, 20260,10192+0,00018 · +0,18%
2 thg 10, 20260,10174+0,00003 · +0,03%
1 thg 10, 20260,10171+0,00007 · +0,06%
30 thg 9, 20260,10164−0,00023 · −0,22%
29 thg 9, 20260,10187+0,00037 · +0,37%
28 thg 9, 20260,1015−0,00002 · −0,02%
27 thg 9, 20260,10151+0,00013 · +0,13%

Số tiền phổ biến

  • 10 MRU1,02 MYR
  • 50 MRU5,12 MYR
  • 100 MRU10,24 MYR
  • 250 MRU25,61 MYR
  • 500 MRU51,22 MYR
  • 1.000 MRU102,43 MYR
  • 5.000 MRU512,17 MYR
  • 10.000 MRU1.024,35 MYR
  • 1 MYR9,76 MRU
  • 5 MYR48,81 MRU
  • 10 MYR97,62 MRU
  • 50 MYR488,11 MRU
  • 100 MYR976,23 MRU
  • 500 MYR4.881,14 MRU
  • 1.000 MYR9.762,29 MRU
  • 5.000 MYR48.811,45 MRU
  • 10.000 MYR97.622,89 MRU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MRU sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MRU = 0,10243 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 9,762 MRU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MRU sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 0,10104, cao nhất 0,1027, trung bình 0,10188 MYR cho 1 MRU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.