Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang MRU

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,25463 MRU1 MRU = 3,927 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,25178
Cao nhất
0,2555
Trung bình
0,25391
Thay đổi
+0,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,25463−0,00016 · −0,06%
23 thg 10, 20260,25479+0,00049 · +0,19%
22 thg 10, 20260,2543+0,00058 · +0,23%
21 thg 10, 20260,25372+0,00058 · +0,23%
20 thg 10, 20260,25314−0,00048 · −0,19%
19 thg 10, 20260,25362−0,00020 · −0,08%
18 thg 10, 20260,25382+0,00083 · +0,33%
17 thg 10, 20260,25299−0,00076 · −0,30%
16 thg 10, 20260,25375−0,00151 · −0,59%
15 thg 10, 20260,25526−0,00013 · −0,05%
14 thg 10, 20260,25539+0,00012 · +0,05%
13 thg 10, 20260,25527+0,00313 · +1,24%
12 thg 10, 20260,25214−0,00162 · −0,64%
11 thg 10, 20260,25376+0,00135 · +0,53%
10 thg 10, 20260,25241+0,00064 · +0,25%
9 thg 10, 20260,25178−0,00114 · −0,45%
8 thg 10, 20260,25292+0,00036 · +0,14%
7 thg 10, 20260,25256−0,00066 · −0,26%
6 thg 10, 20260,25322−0,00084 · −0,33%
5 thg 10, 20260,25406+0,00104 · +0,41%
4 thg 10, 20260,25302−0,00087 · −0,34%
3 thg 10, 20260,25389−0,00041 · −0,16%
2 thg 10, 20260,2543+0,00052 · +0,20%
1 thg 10, 20260,25379−0,00172 · −0,67%
30 thg 9, 20260,2555+0,00098 · +0,38%
29 thg 9, 20260,25453−0,00044 · −0,17%
28 thg 9, 20260,25497−0,00021 · −0,08%
27 thg 9, 20260,25518−0,00032 · −0,12%
26 thg 9, 20260,2555+0,00275 · +1,09%
25 thg 9, 20260,25275−0,00154 · −0,60%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY2,55 MRU
  • 50 JPY12,73 MRU
  • 100 JPY25,46 MRU
  • 500 JPY127,32 MRU
  • 1.000 JPY254,63 MRU
  • 5.000 JPY1.273,16 MRU
  • 10.000 JPY2.546,31 MRU
  • 50.000 JPY12.731,57 MRU
  • 100.000 JPY25.463,14 MRU
  • 1 MRU3,93 JPY
  • 5 MRU19,64 JPY
  • 10 MRU39,27 JPY
  • 25 MRU98,18 JPY
  • 50 MRU196,36 JPY
  • 100 MRU392,72 JPY
  • 500 MRU1.963,62 JPY
  • 1.000 MRU3.927,25 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang MRU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,25463 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 3,927 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,14%: thấp nhất 0,25178, cao nhất 0,2555, trung bình 0,25391 MRU cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.