Tỷ giá MYR sang EUR hôm nay

Tỷ giá MYR sang EUR tháng 10 năm 2026

MYR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21623
Đóng cửa
0,21912
Thấp nhất
0,21623
Cao nhất
0,21912
Thay đổi
+1,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,21912+0,00092 · +0,42%
26 thg 10, 20260,2182−0,00027 · −0,13%
25 thg 10, 20260,21847+0,00002 · +0,01%
24 thg 10, 20260,21845+0,00008 · +0,04%
23 thg 10, 20260,21837+0,00049 · +0,22%
22 thg 10, 20260,21788−0,00032 · −0,15%
21 thg 10, 20260,2182+0,00024 · +0,11%
20 thg 10, 20260,21796−0,00020 · −0,09%
19 thg 10, 20260,21816+0,00018 · +0,08%
18 thg 10, 20260,21798+0,00013 · +0,06%
17 thg 10, 20260,21786−0,00007 · −0,03%
16 thg 10, 20260,21793−0,00034 · −0,15%
15 thg 10, 20260,21826−0,00025 · −0,12%
14 thg 10, 20260,21852−0,00044 · −0,20%
13 thg 10, 20260,21896+0,00035 · +0,16%
12 thg 10, 20260,21861+0,00019 · +0,08%
11 thg 10, 20260,21843−0,00004 · −0,02%
10 thg 10, 20260,21847+0,00077 · +0,36%
9 thg 10, 20260,21769−0,00065 · −0,30%
8 thg 10, 20260,21834+0,00047 · +0,21%
7 thg 10, 20260,21787−0,00037 · −0,17%
6 thg 10, 20260,21825−0,00049 · −0,22%
5 thg 10, 20260,21873+0,00131 · +0,60%
4 thg 10, 20260,21742−0,00012 · −0,06%
3 thg 10, 20260,21754−0,00005 · −0,02%
2 thg 10, 20260,21759+0,00136 · +0,63%
1 thg 10, 20260,21623−0,00001 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.