Tỷ giá MYR sang EUR hôm nay

Tỷ giá MYR sang EUR tháng 9 năm 2026

MYR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21355
Đóng cửa
0,21624
Thấp nhất
0,21126
Cao nhất
0,21624
Thay đổi
+1,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,21624+0,00067 · +0,31%
29 thg 9, 20260,21557+0,00047 · +0,22%
28 thg 9, 20260,2151−0,00033 · −0,15%
27 thg 9, 20260,21543−0,00002 · −0,01%
26 thg 9, 20260,21545−0,00023 · −0,11%
25 thg 9, 20260,21568+0,00037 · +0,17%
24 thg 9, 20260,21531+0,00056 · +0,26%
23 thg 9, 20260,21475+0,00092 · +0,43%
22 thg 9, 20260,21383+0,00014 · +0,07%
21 thg 9, 20260,21369+0,00044 · +0,21%
20 thg 9, 20260,21325+0,00002 · +0,01%
19 thg 9, 20260,21322−0,00016 · −0,07%
18 thg 9, 20260,21338+0,00048 · +0,23%
17 thg 9, 20260,2129−0,00113 · −0,53%
16 thg 9, 20260,21403+0,00133 · +0,63%
15 thg 9, 20260,2127+0,00012 · +0,06%
14 thg 9, 20260,21258+0,00076 · +0,36%
13 thg 9, 20260,211820,00000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,21183+0,00030 · +0,14%
11 thg 9, 20260,21152−0,00001 · −0,01%
10 thg 9, 20260,21153+0,00028 · +0,13%
9 thg 9, 20260,21126−0,00087 · −0,41%
8 thg 9, 20260,21212−0,00057 · −0,27%
7 thg 9, 20260,2127−0,00017 · −0,08%
6 thg 9, 20260,21286−0,00005 · −0,03%
5 thg 9, 20260,21292+0,00024 · +0,11%
4 thg 9, 20260,21268−0,00057 · −0,27%
3 thg 9, 20260,21326−0,00032 · −0,15%
2 thg 9, 20260,21358+0,00003 · +0,01%
1 thg 9, 20260,21355−0,00045 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.