Tỷ giá MYR sang EUR hôm nay

Tỷ giá MYR sang EUR tháng 2 năm 2026

MYR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21398
Đóng cửa
0,21774
Thấp nhất
0,21367
Cao nhất
0,21798
Thay đổi
+1,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,21774−0,00024 · −0,11%
27 thg 2, 20260,21798+0,00023 · +0,10%
26 thg 2, 20260,21775−0,00012 · −0,05%
25 thg 2, 20260,21787+0,00014 · +0,06%
24 thg 2, 20260,21773+0,00041 · +0,19%
23 thg 2, 20260,21732−0,00010 · −0,04%
22 thg 2, 20260,21742−0,00002 · −0,01%
21 thg 2, 20260,217440,00000 · 0,00%
20 thg 2, 20260,21743+0,00085 · +0,39%
19 thg 2, 20260,21659+0,00015 · +0,07%
18 thg 2, 20260,21644−0,00003 · −0,01%
17 thg 2, 20260,21647+0,00032 · +0,15%
16 thg 2, 20260,21615+0,00053 · +0,25%
15 thg 2, 20260,21562−0,00012 · −0,06%
14 thg 2, 20260,21575+0,00004 · +0,02%
13 thg 2, 20260,2157+0,00048 · +0,22%
12 thg 2, 20260,21522+0,00131 · +0,61%
11 thg 2, 20260,21392+0,00011 · +0,05%
10 thg 2, 20260,21381−0,00142 · −0,66%
9 thg 2, 20260,21523+0,00087 · +0,41%
8 thg 2, 20260,21436−0,00023 · −0,11%
7 thg 2, 20260,21459+0,00006 · +0,03%
6 thg 2, 20260,21453−0,00046 · −0,21%
5 thg 2, 20260,21499−0,00056 · −0,26%
4 thg 2, 20260,21555+0,00099 · +0,46%
3 thg 2, 20260,21456+0,00089 · +0,42%
2 thg 2, 20260,21367−0,00030 · −0,14%
1 thg 2, 20260,213980,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.