Tỷ giá MYR sang EUR hôm nay

Tỷ giá MYR sang EUR tháng 12 năm 2025

MYR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,20873
Đóng cửa
0,2101
Thấp nhất
0,20763
Cao nhất
0,21029
Thay đổi
+0,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,2101+0,00048 · +0,23%
30 thg 12, 20250,20961+0,00018 · +0,08%
29 thg 12, 20250,20944−0,00036 · −0,17%
28 thg 12, 20250,2098−0,00007 · −0,04%
27 thg 12, 20250,20987−0,00042 · −0,20%
26 thg 12, 20250,21029+0,00044 · +0,21%
25 thg 12, 20250,20986+0,00118 · +0,56%
24 thg 12, 20250,20868+0,00003 · +0,01%
23 thg 12, 20250,20865−0,00058 · −0,28%
22 thg 12, 20250,20924−0,00019 · −0,09%
21 thg 12, 20250,20942+0,00008 · +0,04%
20 thg 12, 20250,20934+0,00056 · +0,27%
19 thg 12, 20250,20878+0,00058 · +0,28%
18 thg 12, 20250,20821−0,00027 · −0,13%
17 thg 12, 20250,20848+0,00047 · +0,23%
16 thg 12, 20250,20801−0,00036 · −0,17%
15 thg 12, 20250,20837+0,00053 · +0,26%
14 thg 12, 20250,20784−0,00010 · −0,05%
13 thg 12, 20250,20794+0,00031 · +0,15%
12 thg 12, 20250,20763−0,00068 · −0,33%
11 thg 12, 20250,20831−0,00006 · −0,03%
9 thg 12, 20250,20837−0,00036 · −0,17%
8 thg 12, 20250,20873−0,00014 · −0,07%
7 thg 12, 20250,20886−0,00007 · −0,03%
6 thg 12, 20250,20893+0,00056 · +0,27%
5 thg 12, 20250,20837+0,00038 · +0,18%
4 thg 12, 20250,20799−0,00017 · −0,08%
3 thg 12, 20250,20815−0,00030 · −0,15%
2 thg 12, 20250,20846−0,00027 · −0,13%
1 thg 12, 20250,20873+0,00012 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.