Tỷ giá KRW sang UAH
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,03412 UAH1 UAH = 29,312 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03294
- Cao nhất
- 0,03427
- Trung bình
- 0,03351
- Thay đổi
- +3,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03412 | −0,00016 · −0,46% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03427 | +0,00023 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03405 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03405 | +0,00005 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03399 | +0,00002 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03398 | +0,00021 · +0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03377 | +0,00013 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03364 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03364 | +0,00021 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03343 | +0,00004 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03339 | −0,00032 · −0,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03371 | +0,00022 · +0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03349 | −0,00012 · −0,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03361 | +0,00013 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03349 | −0,00002 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0335 | +0,00001 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03349 | −0,00003 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03352 | +0,00002 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0335 | −0,00005 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03355 | +0,00015 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0334 | −0,00001 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03341 | −0,00007 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03348 | +0,00038 · +1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0331 | +0,00016 · +0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03294 | −0,00012 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03306 | −0,00001 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03308 | +0,00009 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03298 | −0,00013 · −0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03312 | +0,00007 · +0,22% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03304 | +0,00001 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW3,41 UAH
- 500 KRW17,06 UAH
- 1.000 KRW34,12 UAH
- 5.000 KRW170,58 UAH
- 10.000 KRW341,16 UAH
- 50.000 KRW1.705,78 UAH
- 100.000 KRW3.411,57 UAH
- 500.000 KRW17.057,84 UAH
- 1.000.000 KRW34.115,68 UAH
- 10 UAH293,12 KRW
- 50 UAH1.465,6 KRW
- 100 UAH2.931,2 KRW
- 500 UAH14.656,02 KRW
- 1.000 UAH29.312,03 KRW
- 5.000 UAH146.560,16 KRW
- 10.000 UAH293.120,32 KRW
- 50.000 UAH1.465.601,61 KRW
- 100.000 UAH2.931.203,23 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,03412 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 29,312 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,28%: thấp nhất 0,03294, cao nhất 0,03427, trung bình 0,03351 UAH cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.