Tỷ giá KRW sang UAH hôm nay

Tỷ giá KRW sang UAH tháng 6 năm 2026

KRW/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02924
Đóng cửa
0,02896
Thấp nhất
0,02864
Cao nhất
0,02968
Thay đổi
−1,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,02896−0,00011 · −0,37%
29 thg 6, 20260,02907−0,00015 · −0,50%
28 thg 6, 20260,02921+0,00002 · +0,08%
27 thg 6, 20260,02919+0,00014 · +0,48%
26 thg 6, 20260,02905+0,00005 · +0,16%
25 thg 6, 20260,029−0,00017 · −0,57%
24 thg 6, 20260,02917−0,00013 · −0,43%
23 thg 6, 20260,0293+0,00010 · +0,34%
22 thg 6, 20260,0292−0,00021 · −0,72%
21 thg 6, 20260,02941+0,00002 · +0,07%
20 thg 6, 20260,02939+0,00020 · +0,67%
19 thg 6, 20260,02919−0,00034 · −1,14%
18 thg 6, 20260,02952−0,00009 · −0,31%
17 thg 6, 20260,02962−0,00005 · −0,16%
16 thg 6, 20260,02966−0,00002 · −0,07%
15 thg 6, 20260,02968+0,00010 · +0,35%
14 thg 6, 20260,02958+0,00003 · +0,10%
13 thg 6, 20260,02955+0,00002 · +0,05%
12 thg 6, 20260,02954+0,00003 · +0,09%
11 thg 6, 20260,02951+0,00006 · +0,20%
10 thg 6, 20260,02945+0,00007 · +0,24%
9 thg 6, 20260,02938+0,00072 · +2,51%
8 thg 6, 20260,02866+0,00002 · +0,08%
7 thg 6, 20260,02864−0,00012 · −0,40%
6 thg 6, 20260,02875+0,00004 · +0,14%
5 thg 6, 20260,02871−0,00033 · −1,15%
4 thg 6, 20260,02905−0,00013 · −0,45%
3 thg 6, 20260,029180,00000 · 0,00%
2 thg 6, 20260,02917−0,00007 · −0,22%
1 thg 6, 20260,02924−0,00012 · −0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.