Tỷ giá KRW sang UAH hôm nay

Tỷ giá KRW sang UAH tháng 5 năm 2026

KRW/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02981
Đóng cửa
0,02936
Thấp nhất
0,02904
Cao nhất
0,03032
Thay đổi
−1,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,029360,00000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,02936−0,00009 · −0,31%
29 thg 5, 20260,02945+0,00008 · +0,28%
28 thg 5, 20260,02937−0,00017 · −0,59%
27 thg 5, 20260,02954+0,00018 · +0,63%
26 thg 5, 20260,02936+0,00014 · +0,46%
25 thg 5, 20260,02922+0,00016 · +0,56%
24 thg 5, 20260,02906+0,00002 · +0,08%
23 thg 5, 20260,02904−0,00019 · −0,66%
22 thg 5, 20260,02923−0,00015 · −0,52%
21 thg 5, 20260,02938+0,00009 · +0,29%
20 thg 5, 20260,02929−0,00003 · −0,11%
19 thg 5, 20260,02933−0,00008 · −0,28%
18 thg 5, 20260,02941+0,00002 · +0,06%
17 thg 5, 20260,02939−0,00003 · −0,11%
16 thg 5, 20260,02943−0,00007 · −0,25%
15 thg 5, 20260,0295+0,00007 · +0,25%
14 thg 5, 20260,02943+0,00003 · +0,11%
13 thg 5, 20260,02939−0,00017 · −0,57%
12 thg 5, 20260,02956−0,00014 · −0,47%
11 thg 5, 20260,0297−0,00026 · −0,88%
10 thg 5, 20260,02997−0,00008 · −0,25%
9 thg 5, 20260,03004+0,00005 · +0,16%
8 thg 5, 20260,03−0,00032 · −1,07%
7 thg 5, 20260,03032+0,00024 · +0,79%
6 thg 5, 20260,03008+0,00020 · +0,65%
5 thg 5, 20260,02989+0,00003 · +0,11%
4 thg 5, 20260,02985−0,00002 · −0,06%
3 thg 5, 20260,029870,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,02987+0,00006 · +0,21%
1 thg 5, 20260,02981+0,00012 · +0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.