Tỷ giá UAH sang KRW
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 29,124 KRW1 KRW = 0,03434 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 29,124
- Cao nhất
- 30,357
- Trung bình
- 29,807
- Thay đổi
- −3,76%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 29,124 | −0,188 · −0,64% |
| 25 thg 10, 2026 | 29,312 | +0,135 · +0,46% |
| 24 thg 10, 2026 | 29,177 | −0,194 · −0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 29,371 | −0,002 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 29,373 | −0,045 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 29,418 | −0,013 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 29,431 | −0,183 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 29,614 | −0,113 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 29,727 | +0,001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 29,726 | −0,187 · −0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 29,913 | −0,032 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 29,945 | +0,281 · +0,95% |
| 14 thg 10, 2026 | 29,665 | −0,193 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 29,857 | +0,108 · +0,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 29,749 | −0,113 · −0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 29,862 | +0,016 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 29,846 | −0,009 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 29,856 | +0,027 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 29,829 | −0,022 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 29,851 | +0,044 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 29,807 | −0,136 · −0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 29,942 | +0,012 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 29,931 | +0,064 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 29,867 | −0,346 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 30,213 | −0,145 · −0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 30,357 | +0,111 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 30,247 | +0,014 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 30,233 | −0,085 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 30,318 | +0,122 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 30,196 | −0,068 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH291,24 KRW
- 50 UAH1.456,21 KRW
- 100 UAH2.912,42 KRW
- 500 UAH14.562,11 KRW
- 1.000 UAH29.124,23 KRW
- 5.000 UAH145.621,15 KRW
- 10.000 UAH291.242,29 KRW
- 50.000 UAH1.456.211,46 KRW
- 100.000 UAH2.912.422,93 KRW
- 100 KRW3,43 UAH
- 500 KRW17,17 UAH
- 1.000 KRW34,34 UAH
- 5.000 KRW171,68 UAH
- 10.000 KRW343,36 UAH
- 50.000 KRW1.716,78 UAH
- 100.000 KRW3.433,57 UAH
- 500.000 KRW17.167,84 UAH
- 1.000.000 KRW34.335,67 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 29,124 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,03434 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,76%: thấp nhất 29,124, cao nhất 30,357, trung bình 29,807 KRW cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.