Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang TMT

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0026517 TMT1 TMT = 377,12 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0025307
Cao nhất
0,0026632
Trung bình
0,0026067
Thay đổi
+2,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0026517−0,0000115 · −0,43%
24 thg 10, 20260,0026632+0,0000134 · +0,51%
23 thg 10, 20260,0026497+0,0000046 · +0,17%
22 thg 10, 20260,0026452+0,0000053 · +0,20%
21 thg 10, 20260,0026399+0,0000020 · +0,08%
20 thg 10, 20260,0026379+0,0000102 · +0,39%
19 thg 10, 20260,0026277+0,0000147 · +0,56%
18 thg 10, 20260,002613+0,0000469 · +1,83%
17 thg 10, 20260,0025661−0,0000381 · −1,46%
16 thg 10, 20260,0026042+0,0000073 · +0,28%
15 thg 10, 20260,0025969−0,0000196 · −0,75%
14 thg 10, 20260,0026165+0,0000147 · +0,56%
13 thg 10, 20260,0026018−0,0000257 · −0,98%
12 thg 10, 20260,0026275+0,0000121 · +0,46%
11 thg 10, 20260,0026154−0,0000163 · −0,62%
10 thg 10, 20260,0026317+0,0000240 · +0,92%
9 thg 10, 20260,0026077−0,0000146 · −0,56%
8 thg 10, 20260,0026223+0,0000105 · +0,40%
7 thg 10, 20260,0026118−0,0000023 · −0,09%
6 thg 10, 20260,0026141+0,0000150 · +0,58%
5 thg 10, 20260,0025992−0,0000122 · −0,47%
4 thg 10, 20260,0026114+0,0000086 · +0,33%
3 thg 10, 20260,0026028+0,0000175 · +0,68%
2 thg 10, 20260,0025854+0,0000104 · +0,40%
1 thg 10, 20260,002575−0,0000139 · −0,54%
30 thg 9, 20260,0025889+0,0000121 · +0,47%
29 thg 9, 20260,0025768−0,0000057 · −0,22%
28 thg 9, 20260,0025825+0,0000518 · +2,05%
27 thg 9, 20260,0025307−0,0000001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0025308−0,0000476 · −1,85%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,2652 TMT
  • 500 KRW1,33 TMT
  • 1.000 KRW2,65 TMT
  • 5.000 KRW13,26 TMT
  • 10.000 KRW26,52 TMT
  • 50.000 KRW132,58 TMT
  • 100.000 KRW265,17 TMT
  • 500.000 KRW1.325,84 TMT
  • 1.000.000 KRW2.651,68 TMT
  • 1 TMT377,12 KRW
  • 5 TMT1.885,6 KRW
  • 10 TMT3.771,19 KRW
  • 25 TMT9.427,98 KRW
  • 50 TMT18.855,97 KRW
  • 100 TMT37.711,93 KRW
  • 500 TMT188.559,66 KRW
  • 1.000 TMT377.119,32 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0026517 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 377,12 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,84%: thấp nhất 0,0025307, cao nhất 0,0026632, trung bình 0,0026067 TMT cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.