Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang MRU

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,03027 MRU1 MRU = 33,036 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02941
Cao nhất
0,03032
Trung bình
0,02989
Thay đổi
+2,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03027+0,00010 · +0,32%
24 thg 10, 20260,03017−0,00002 · −0,07%
23 thg 10, 20260,0302−0,00012 · −0,40%
22 thg 10, 20260,03032+0,00005 · +0,17%
21 thg 10, 20260,03026+0,00005 · +0,16%
20 thg 10, 20260,03022+0,00012 · +0,39%
19 thg 10, 20260,0301+0,00004 · +0,15%
18 thg 10, 20260,03005+0,00010 · +0,34%
17 thg 10, 20260,02995+0,00013 · +0,42%
16 thg 10, 20260,02983−0,00003 · −0,11%
15 thg 10, 20260,02986−0,00034 · −1,13%
14 thg 10, 20260,0302+0,00016 · +0,54%
13 thg 10, 20260,03004+0,00014 · +0,48%
12 thg 10, 20260,0299−0,00007 · −0,24%
11 thg 10, 20260,02997+0,00015 · +0,52%
10 thg 10, 20260,02982+0,00014 · +0,48%
9 thg 10, 20260,02967−0,00025 · −0,83%
8 thg 10, 20260,02992+0,00003 · +0,10%
7 thg 10, 20260,02989+0,00007 · +0,23%
6 thg 10, 20260,029820,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,02982+0,00009 · +0,30%
4 thg 10, 20260,02973−0,00011 · −0,36%
3 thg 10, 20260,02984+0,00025 · +0,85%
2 thg 10, 20260,029590,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,02959−0,00003 · −0,11%
30 thg 9, 20260,02963+0,00011 · +0,39%
29 thg 9, 20260,02951−0,00010 · −0,35%
28 thg 9, 20260,02961−0,00001 · −0,03%
27 thg 9, 20260,02962−0,00004 · −0,13%
26 thg 9, 20260,02966+0,00026 · +0,87%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW3,03 MRU
  • 500 KRW15,14 MRU
  • 1.000 KRW30,27 MRU
  • 5.000 KRW151,35 MRU
  • 10.000 KRW302,7 MRU
  • 50.000 KRW1.513,51 MRU
  • 100.000 KRW3.027,03 MRU
  • 500.000 KRW15.135,15 MRU
  • 1.000.000 KRW30.270,29 MRU
  • 1 MRU33,04 KRW
  • 5 MRU165,18 KRW
  • 10 MRU330,36 KRW
  • 25 MRU825,89 KRW
  • 50 MRU1.651,78 KRW
  • 100 MRU3.303,57 KRW
  • 500 MRU16.517,84 KRW
  • 1.000 MRU33.035,69 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang MRU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,03027 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 33,036 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,94%: thấp nhất 0,02941, cao nhất 0,03032, trung bình 0,02989 MRU cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.