Tỷ giá MRU sang KRW
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 33,036 KRW1 KRW = 0,03027 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 32,985
- Cao nhất
- 34,008
- Trung bình
- 33,462
- Thay đổi
- −2,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 33,036 | −0,104 · −0,32% |
| 24 thg 10, 2026 | 33,14 | +0,023 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 33,117 | +0,132 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 32,985 | −0,057 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 33,043 | −0,053 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 33,096 | −0,127 · −0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 33,223 | −0,049 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 33,273 | −0,112 · −0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 33,385 | −0,141 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 33,526 | +0,036 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 33,49 | +0,380 · +1,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 33,111 | −0,179 · −0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 33,29 | −0,159 · −0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 33,448 | +0,082 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 33,366 | −0,173 · −0,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 33,539 | −0,162 · −0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 33,701 | +0,281 · +0,84% |
| 8 thg 10, 2026 | 33,42 | −0,032 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 33,453 | −0,078 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 33,531 | +0,001 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 33,53 | −0,101 · −0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 33,631 | +0,121 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 33,51 | −0,284 · −0,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 33,795 | +0,003 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 33,791 | +0,038 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 33,754 | −0,131 · −0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 33,885 | +0,117 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 33,768 | +0,010 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 33,758 | +0,044 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 33,714 | −0,293 · −0,86% |
Số tiền phổ biến
- 1 MRU33,04 KRW
- 5 MRU165,18 KRW
- 10 MRU330,36 KRW
- 25 MRU825,89 KRW
- 50 MRU1.651,78 KRW
- 100 MRU3.303,57 KRW
- 500 MRU16.517,84 KRW
- 1.000 MRU33.035,69 KRW
- 100 KRW3,03 MRU
- 500 KRW15,14 MRU
- 1.000 KRW30,27 MRU
- 5.000 KRW151,35 MRU
- 10.000 KRW302,7 MRU
- 50.000 KRW1.513,51 MRU
- 100.000 KRW3.027,03 MRU
- 500.000 KRW15.135,15 MRU
- 1.000.000 KRW30.270,29 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 33,036 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,03027 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,86%: thấp nhất 32,985, cao nhất 34,008, trung bình 33,462 KRW cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.