Tỷ giá KRW sang INR
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,07185 INR1 INR = 13,917 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07043
- Cao nhất
- 0,07235
- Trung bình
- 0,07134
- Thay đổi
- +1,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,07185 | +0,00015 · +0,21% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0717 | −0,00004 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07174 | +0,00017 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07157 | +0,00023 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07134 | −0,00003 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07138 | −0,00011 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07148 | +0,00029 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07119 | −0,00001 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0712 | +0,00005 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07115 | +0,00064 · +0,90% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07052 | +0,00008 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07043 | −0,00055 · −0,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07098 | +0,00019 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07079 | −0,00088 · −1,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07167 | −0,00048 · −0,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07215 | +0,00009 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07207 | +0,00007 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,072 | −0,00035 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07235 | +0,00023 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07212 | +0,00029 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07182 | +0,00020 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07162 | +0,00002 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0716 | −0,00002 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07162 | +0,00064 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07098 | +0,00029 · +0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07069 | −0,00013 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07081 | +0,00007 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07075 | +0,00010 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07065 | −0,00003 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07068 | +0,00004 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW7,19 INR
- 500 KRW35,93 INR
- 1.000 KRW71,85 INR
- 5.000 KRW359,26 INR
- 10.000 KRW718,53 INR
- 50.000 KRW3.592,64 INR
- 100.000 KRW7.185,29 INR
- 500.000 KRW35.926,43 INR
- 1.000.000 KRW71.852,87 INR
- 10 INR139,17 KRW
- 50 INR695,87 KRW
- 100 INR1.391,73 KRW
- 500 INR6.958,66 KRW
- 1.000 INR13.917,33 KRW
- 5.000 INR69.586,64 KRW
- 10.000 INR139.173,29 KRW
- 50.000 INR695.866,44 KRW
- 100.000 INR1.391.732,88 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,07185 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 13,917 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,71%: thấp nhất 0,07043, cao nhất 0,07235, trung bình 0,07134 INR cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.