Tỷ giá KRW sang INR hôm nay

Tỷ giá KRW sang INR tháng 1 năm 2026

KRW/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06232
Đóng cửa
0,0632
Thấp nhất
0,06106
Cao nhất
0,06442
Thay đổi
+1,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0632−0,00063 · −0,99%
30 thg 1, 20260,06384−0,00059 · −0,91%
29 thg 1, 20260,06442+0,00054 · +0,85%
28 thg 1, 20260,06388+0,00058 · +0,92%
27 thg 1, 20260,0633−0,00019 · −0,31%
26 thg 1, 20260,06349+0,00041 · +0,64%
25 thg 1, 20260,06308−0,00021 · −0,33%
24 thg 1, 20260,06329+0,00094 · +1,51%
23 thg 1, 20260,06235+0,00001 · +0,02%
22 thg 1, 20260,06234+0,00045 · +0,73%
21 thg 1, 20260,06189+0,00036 · +0,59%
20 thg 1, 20260,06153+0,00005 · +0,08%
19 thg 1, 20260,06148−0,00010 · −0,16%
18 thg 1, 20260,06158−0,00003 · −0,04%
17 thg 1, 20260,0616+0,00036 · +0,59%
16 thg 1, 20260,06124−0,00018 · −0,29%
15 thg 1, 20260,06142+0,00035 · +0,58%
14 thg 1, 20260,06106−0,00019 · −0,32%
13 thg 1, 20260,06126−0,00045 · −0,73%
12 thg 1, 20260,06171−0,00021 · −0,34%
11 thg 1, 20260,06192−0,00004 · −0,07%
10 thg 1, 20260,06196+0,00017 · +0,27%
9 thg 1, 20260,06179−0,00023 · −0,37%
8 thg 1, 20260,06202−0,00021 · −0,33%
7 thg 1, 20260,06222−0,00015 · −0,23%
6 thg 1, 20260,06237+0,00015 · +0,24%
5 thg 1, 20260,06222−0,00014 · −0,22%
4 thg 1, 20260,06236−0,00012 · −0,19%
3 thg 1, 20260,06248+0,00011 · +0,18%
2 thg 1, 20260,06237+0,00005 · +0,08%
1 thg 1, 20260,06232+0,00010 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.