Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang KRW

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 13,917 KRW1 KRW = 0,07185 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13,823
Cao nhất
14,198
Trung bình
14,018
Thay đổi
−1,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202613,917−0,029 · −0,21%
25 thg 10, 202613,947+0,008 · +0,05%
24 thg 10, 202613,939−0,032 · −0,23%
23 thg 10, 202613,972−0,045 · −0,32%
22 thg 10, 202614,017+0,006 · +0,05%
21 thg 10, 202614,01+0,021 · +0,15%
20 thg 10, 202613,989−0,058 · −0,41%
19 thg 10, 202614,047+0,003 · +0,02%
18 thg 10, 202614,044−0,010 · −0,07%
17 thg 10, 202614,054−0,127 · −0,90%
16 thg 10, 202614,181−0,017 · −0,12%
15 thg 10, 202614,198+0,109 · +0,78%
14 thg 10, 202614,089−0,037 · −0,26%
13 thg 10, 202614,126+0,174 · +1,24%
12 thg 10, 202613,952+0,093 · +0,67%
11 thg 10, 202613,859−0,017 · −0,12%
10 thg 10, 202613,876−0,013 · −0,09%
9 thg 10, 202613,889+0,067 · +0,48%
8 thg 10, 202613,823−0,044 · −0,32%
7 thg 10, 202613,867−0,057 · −0,41%
6 thg 10, 202613,923−0,039 · −0,28%
5 thg 10, 202613,962−0,004 · −0,03%
4 thg 10, 202613,966+0,004 · +0,03%
3 thg 10, 202613,963−0,126 · −0,89%
2 thg 10, 202614,089−0,058 · −0,41%
1 thg 10, 202614,147+0,025 · +0,18%
30 thg 9, 202614,121−0,014 · −0,10%
29 thg 9, 202614,135−0,020 · −0,14%
28 thg 9, 202614,155+0,007 · +0,05%
27 thg 9, 202614,148−0,007 · −0,05%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR139,17 KRW
  • 50 INR695,87 KRW
  • 100 INR1.391,73 KRW
  • 500 INR6.958,66 KRW
  • 1.000 INR13.917,33 KRW
  • 5.000 INR69.586,64 KRW
  • 10.000 INR139.173,29 KRW
  • 50.000 INR695.866,44 KRW
  • 100.000 INR1.391.732,88 KRW
  • 100 KRW7,19 INR
  • 500 KRW35,93 INR
  • 1.000 KRW71,85 INR
  • 5.000 KRW359,26 INR
  • 10.000 KRW718,53 INR
  • 50.000 KRW3.592,64 INR
  • 100.000 KRW7.185,29 INR
  • 500.000 KRW35.926,43 INR
  • 1.000.000 KRW71.852,87 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 13,917 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,07185 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,68%: thấp nhất 13,823, cao nhất 14,198, trung bình 14,018 KRW cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.