Tỷ giá KRW sang INR hôm nay

Tỷ giá KRW sang INR tháng 11 năm 2025

KRW/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06218
Đóng cửa
0,0609
Thấp nhất
0,06025
Cao nhất
0,06223
Thay đổi
−1,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0609+0,00002 · +0,04%
29 thg 11, 20250,06088−0,00012 · −0,20%
28 thg 11, 20250,061+0,00018 · +0,30%
27 thg 11, 20250,06082−0,00023 · −0,37%
26 thg 11, 20250,06105+0,00056 · +0,93%
25 thg 11, 20250,06049−0,00034 · −0,56%
24 thg 11, 20250,06083−0,00016 · −0,26%
23 thg 11, 20250,06099+0,00001 · +0,02%
22 thg 11, 20250,06098+0,00070 · +1,17%
21 thg 11, 20250,06027+0,00002 · +0,04%
20 thg 11, 20250,06025−0,00018 · −0,31%
19 thg 11, 20250,060440,00000 · 0,00%
18 thg 11, 20250,06044−0,00039 · −0,63%
17 thg 11, 20250,06082−0,00044 · −0,72%
16 thg 11, 20250,06127+0,00007 · +0,11%
15 thg 11, 20250,0612+0,00031 · +0,50%
14 thg 11, 20250,06089+0,00061 · +1,01%
13 thg 11, 20250,06028−0,00013 · −0,21%
12 thg 11, 20250,06041−0,00017 · −0,28%
11 thg 11, 20250,06058−0,00043 · −0,71%
10 thg 11, 20250,06101+0,00012 · +0,19%
9 thg 11, 20250,0609+0,00002 · +0,04%
8 thg 11, 20250,06087−0,00008 · −0,13%
7 thg 11, 20250,06095−0,00037 · −0,60%
6 thg 11, 20250,06132+0,00006 · +0,09%
5 thg 11, 20250,06126−0,00044 · −0,72%
4 thg 11, 20250,0617−0,00032 · −0,52%
3 thg 11, 20250,06202−0,00020 · −0,33%
2 thg 11, 20250,06223+0,00004 · +0,07%
1 thg 11, 20250,06218+0,00018 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.