Tỷ giá KRW sang INR hôm nay

Tỷ giá KRW sang INR tháng 12 năm 2025

KRW/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06084
Đóng cửa
0,06221
Thấp nhất
0,06044
Cao nhất
0,06273
Thay đổi
+2,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,06221−0,00052 · −0,83%
30 thg 12, 20250,06273+0,00007 · +0,11%
29 thg 12, 20250,06266+0,00044 · +0,70%
28 thg 12, 20250,06223+0,00006 · +0,10%
27 thg 12, 20250,06216−0,00031 · −0,50%
26 thg 12, 20250,06247+0,00038 · +0,62%
25 thg 12, 20250,06209+0,00092 · +1,50%
24 thg 12, 20250,06117+0,00073 · +1,20%
23 thg 12, 20250,06044−0,00019 · −0,31%
22 thg 12, 20250,06063−0,00008 · −0,14%
21 thg 12, 20250,06072+0,00001 · +0,02%
20 thg 12, 20250,06071−0,00036 · −0,59%
19 thg 12, 20250,06107−0,00023 · −0,37%
18 thg 12, 20250,06129−0,00030 · −0,48%
17 thg 12, 20250,06159−0,00016 · −0,26%
16 thg 12, 20250,06175+0,00047 · +0,76%
15 thg 12, 20250,06128−0,00018 · −0,29%
14 thg 12, 20250,06146+0,00006 · +0,09%
13 thg 12, 20250,0614+0,00008 · +0,13%
12 thg 12, 20250,06132+0,00002 · +0,03%
11 thg 12, 20250,06131−0,00001 · −0,02%
9 thg 12, 20250,06132+0,00012 · +0,20%
8 thg 12, 20250,0612−0,00005 · −0,09%
7 thg 12, 20250,06125+0,00020 · +0,32%
6 thg 12, 20250,06105−0,00005 · −0,08%
5 thg 12, 20250,0611−0,00023 · −0,38%
4 thg 12, 20250,06134+0,00020 · +0,33%
3 thg 12, 20250,06114+0,00016 · +0,27%
2 thg 12, 20250,06097+0,00014 · +0,23%
1 thg 12, 20250,06084−0,00007 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.