Tỷ giá KGS sang ILS
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,03551 ILS1 ILS = 28,164 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03469
- Cao nhất
- 0,03558
- Trung bình
- 0,03514
- Thay đổi
- +1,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03551 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03551 | −0,00008 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03558 | +0,00019 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0354 | +0,00007 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03533 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03533 | −0,00010 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03543 | +0,00012 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03531 | −0,00007 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03538 | +0,00005 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03533 | −0,00009 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03543 | +0,00036 · +1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03507 | −0,00016 · −0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03523 | +0,00017 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03506 | +0,00002 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03504 | +0,00002 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03502 | +0,00012 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03491 | −0,00015 · −0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03506 | +0,00016 · +0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0349 | −0,00007 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03497 | +0,00007 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0349 | −0,00017 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03507 | +0,00016 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0349 | −0,00020 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0351 | +0,00002 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03508 | −0,00001 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03509 | −0,00006 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03515 | +0,00028 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03487 | +0,00018 · +0,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03469 | −0,00014 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03483 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,3551 ILS
- 50 KGS1,78 ILS
- 100 KGS3,55 ILS
- 500 KGS17,75 ILS
- 1.000 KGS35,51 ILS
- 5.000 KGS177,53 ILS
- 10.000 KGS355,07 ILS
- 50.000 KGS1.775,34 ILS
- 100.000 KGS3.550,68 ILS
- 1 ILS28,16 KGS
- 5 ILS140,82 KGS
- 10 ILS281,64 KGS
- 50 ILS1.408,18 KGS
- 100 ILS2.816,36 KGS
- 500 ILS14.081,81 KGS
- 1.000 ILS28.163,61 KGS
- 5.000 ILS140.818,07 KGS
- 10.000 ILS281.636,14 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,03551 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 28,164 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,94%: thấp nhất 0,03469, cao nhất 0,03558, trung bình 0,03514 ILS cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.