Tỷ giá ILS sang KGS
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 28,164 KGS1 KGS = 0,03551 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 28,103
- Cao nhất
- 28,83
- Trung bình
- 28,46
- Thay đổi
- −1,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 28,164 | +0,001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 28,162 | +0,060 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 28,103 | −0,149 · −0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 28,252 | −0,054 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 28,306 | +0,003 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 28,303 | +0,078 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 28,225 | −0,094 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 28,319 | +0,058 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 28,262 | −0,039 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 28,301 | +0,074 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 28,227 | −0,286 · −1,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 28,513 | +0,126 · +0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 28,387 | −0,137 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 28,524 | −0,015 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 28,539 | −0,014 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 28,553 | −0,094 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 28,648 | +0,124 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 28,523 | −0,131 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 28,655 | +0,056 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 28,599 | −0,058 · −0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 28,657 | +0,141 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 28,515 | −0,134 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 28,649 | +0,160 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 28,489 | −0,020 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 28,509 | +0,008 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 28,50 | +0,047 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 28,453 | −0,226 · −0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 28,679 | −0,151 · −0,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 28,83 | +0,119 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 28,711 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS28,16 KGS
- 5 ILS140,82 KGS
- 10 ILS281,64 KGS
- 50 ILS1.408,18 KGS
- 100 ILS2.816,36 KGS
- 500 ILS14.081,81 KGS
- 1.000 ILS28.163,61 KGS
- 5.000 ILS140.818,07 KGS
- 10.000 ILS281.636,14 KGS
- 10 KGS0,3551 ILS
- 50 KGS1,78 ILS
- 100 KGS3,55 ILS
- 500 KGS17,75 ILS
- 1.000 KGS35,51 ILS
- 5.000 KGS177,53 ILS
- 10.000 KGS355,07 ILS
- 50.000 KGS1.775,34 ILS
- 100.000 KGS3.550,68 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 28,164 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,03551 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,91%: thấp nhất 28,103, cao nhất 28,83, trung bình 28,46 KGS cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.