Tỷ giá KGS sang ILS hôm nay

Tỷ giá KGS sang ILS tháng 6 năm 2026

KGS/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0321
Đóng cửa
0,03415
Thấp nhất
0,0321
Cao nhất
0,03434
Thay đổi
+6,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,03415−0,00019 · −0,55%
29 thg 6, 20260,03434+0,00002 · +0,05%
28 thg 6, 20260,03432+0,00001 · +0,02%
27 thg 6, 20260,03432+0,00012 · +0,34%
26 thg 6, 20260,0342+0,00010 · +0,30%
25 thg 6, 20260,0341−0,00011 · −0,33%
24 thg 6, 20260,03421+0,00012 · +0,36%
23 thg 6, 20260,03409+0,00024 · +0,70%
22 thg 6, 20260,03386+0,00004 · +0,11%
21 thg 6, 20260,033820,00000 · 0,00%
20 thg 6, 20260,03381+0,00005 · +0,14%
19 thg 6, 20260,03377+0,00020 · +0,61%
18 thg 6, 20260,03356+0,00022 · +0,65%
17 thg 6, 20260,03335+0,00003 · +0,10%
16 thg 6, 20260,03331+0,00002 · +0,06%
15 thg 6, 20260,03329−0,00016 · −0,49%
14 thg 6, 20260,03346+0,00008 · +0,24%
13 thg 6, 20260,03338−0,00029 · −0,86%
12 thg 6, 20260,03367−0,00032 · −0,94%
11 thg 6, 20260,03398+0,00013 · +0,38%
10 thg 6, 20260,03386+0,00029 · +0,87%
9 thg 6, 20260,03356−0,00044 · −1,30%
8 thg 6, 20260,03401+0,00043 · +1,29%
7 thg 6, 20260,03357−0,00031 · −0,91%
6 thg 6, 20260,03388+0,00072 · +2,18%
5 thg 6, 20260,03316+0,00030 · +0,93%
4 thg 6, 20260,03286+0,00023 · +0,69%
3 thg 6, 20260,03263+0,00037 · +1,15%
2 thg 6, 20260,03226+0,00016 · +0,51%
1 thg 6, 20260,0321−0,00003 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.