Tỷ giá KGS sang ILS hôm nay

Tỷ giá KGS sang ILS tháng 2 năm 2026

KGS/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03547
Đóng cửa
0,03585
Thấp nhất
0,03508
Cao nhất
0,03585
Thay đổi
+0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,03585+0,00014 · +0,39%
27 thg 2, 20260,03571+0,00041 · +1,17%
26 thg 2, 20260,0353−0,00014 · −0,39%
25 thg 2, 20260,03544−0,00033 · −0,92%
24 thg 2, 20260,03577+0,00012 · +0,34%
23 thg 2, 20260,03565−0,00003 · −0,08%
22 thg 2, 20260,03568+0,00002 · +0,07%
21 thg 2, 20260,03565−0,00007 · −0,20%
20 thg 2, 20260,03572+0,00011 · +0,31%
19 thg 2, 20260,03561+0,00021 · +0,60%
18 thg 2, 20260,0354−0,00003 · −0,09%
17 thg 2, 20260,03543+0,00012 · +0,34%
16 thg 2, 20260,03531+0,00002 · +0,07%
15 thg 2, 20260,03529−0,00004 · −0,11%
14 thg 2, 20260,03533+0,00025 · +0,71%
13 thg 2, 20260,03508−0,00011 · −0,30%
12 thg 2, 20260,03519−0,00003 · −0,08%
11 thg 2, 20260,03521−0,00004 · −0,11%
10 thg 2, 20260,03525−0,00034 · −0,95%
9 thg 2, 20260,03559−0,00007 · −0,19%
8 thg 2, 20260,03566−0,00002 · −0,06%
7 thg 2, 20260,03568−0,00017 · −0,48%
6 thg 2, 20260,03585+0,00040 · +1,13%
5 thg 2, 20260,03545+0,00014 · +0,40%
4 thg 2, 20260,03531−0,00012 · −0,35%
3 thg 2, 20260,03543−0,00002 · −0,06%
2 thg 2, 20260,03545−0,00002 · −0,05%
1 thg 2, 20260,03547−0,00009 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.