Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CNY sang ILS

1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CNY = 0,46541 ILS1 ILS = 2,149 CNYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,45176
Cao nhất
0,46635
Trung bình
0,45875
Thay đổi
+2,56%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,46541−0,00094 · −0,20%
23 thg 10, 20260,46635+0,00256 · +0,55%
22 thg 10, 20260,4638+0,00116 · +0,25%
21 thg 10, 20260,46264−0,00003 · −0,01%
20 thg 10, 20260,46266−0,00099 · −0,21%
19 thg 10, 20260,46366+0,00182 · +0,39%
18 thg 10, 20260,46184−0,00091 · −0,20%
17 thg 10, 20260,46275+0,00074 · +0,16%
16 thg 10, 20260,46201−0,00098 · −0,21%
15 thg 10, 20260,46298+0,00456 · +0,99%
14 thg 10, 20260,45842−0,00180 · −0,39%
13 thg 10, 20260,46023+0,00213 · +0,47%
12 thg 10, 20260,45809+0,00072 · +0,16%
11 thg 10, 20260,45737−0,00002 · 0,00%
10 thg 10, 20260,45739+0,00157 · +0,34%
9 thg 10, 20260,45582−0,00159 · −0,35%
8 thg 10, 20260,45742+0,00224 · +0,49%
7 thg 10, 20260,45518−0,00091 · −0,20%
6 thg 10, 20260,45609+0,00094 · +0,21%
5 thg 10, 20260,45515−0,00209 · −0,46%
4 thg 10, 20260,45724+0,00196 · +0,43%
3 thg 10, 20260,45528−0,00244 · −0,53%
2 thg 10, 20260,45772+0,00022 · +0,05%
1 thg 10, 20260,45749−0,00015 · −0,03%
30 thg 9, 20260,45764−0,00059 · −0,13%
29 thg 9, 20260,45823+0,00399 · +0,88%
28 thg 9, 20260,45424+0,00248 · +0,55%
27 thg 9, 20260,45176−0,00204 · −0,45%
26 thg 9, 20260,4538+0,00002 · +0,01%
25 thg 9, 20260,45377

Số tiền phổ biến

  • 1 CNY0,4654 ILS
  • 5 CNY2,33 ILS
  • 10 CNY4,65 ILS
  • 50 CNY23,27 ILS
  • 100 CNY46,54 ILS
  • 500 CNY232,7 ILS
  • 1.000 CNY465,41 ILS
  • 5.000 CNY2.327,05 ILS
  • 10.000 CNY4.654,09 ILS
  • 1 ILS2,15 CNY
  • 5 ILS10,74 CNY
  • 10 ILS21,49 CNY
  • 50 ILS107,43 CNY
  • 100 ILS214,86 CNY
  • 500 ILS1.074,32 CNY
  • 1.000 ILS2.148,65 CNY
  • 5.000 ILS10.743,23 CNY
  • 10.000 ILS21.486,46 CNY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CNY sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CNY = 0,46541 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2,149 CNY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CNY sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,56%: thấp nhất 0,45176, cao nhất 0,46635, trung bình 0,45875 ILS cho 1 CNY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.