Tỷ giá KGS sang ILS hôm nay

Tỷ giá KGS sang ILS tháng 8 năm 2026

KGS/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03499
Đóng cửa
0,03416
Thấp nhất
0,03365
Cao nhất
0,03499
Thay đổi
−2,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,03416+0,00012 · +0,35%
30 thg 8, 20260,03404−0,00016 · −0,47%
29 thg 8, 20260,0342+0,00023 · +0,68%
28 thg 8, 20260,03397+0,00005 · +0,14%
27 thg 8, 20260,03392−0,00010 · −0,30%
26 thg 8, 20260,03402−0,00027 · −0,80%
25 thg 8, 20260,0343+0,00017 · +0,50%
24 thg 8, 20260,03412+0,00010 · +0,29%
23 thg 8, 20260,03403−0,00005 · −0,16%
22 thg 8, 20260,03408−0,00021 · −0,60%
21 thg 8, 20260,03429+0,00026 · +0,78%
20 thg 8, 20260,03402−0,00006 · −0,18%
19 thg 8, 20260,03408+0,00028 · +0,84%
18 thg 8, 20260,0338+0,00015 · +0,44%
17 thg 8, 20260,03365−0,00024 · −0,70%
16 thg 8, 20260,03389+0,00010 · +0,29%
15 thg 8, 20260,03379−0,00010 · −0,30%
14 thg 8, 20260,03389−0,00021 · −0,61%
13 thg 8, 20260,0341−0,00025 · −0,72%
12 thg 8, 20260,03435+0,00010 · +0,28%
11 thg 8, 20260,03425−0,00005 · −0,15%
10 thg 8, 20260,03431−0,00010 · −0,30%
9 thg 8, 20260,03441+0,00020 · +0,59%
8 thg 8, 20260,03421−0,00013 · −0,37%
7 thg 8, 20260,03433+0,00011 · +0,32%
6 thg 8, 20260,03422+0,00003 · +0,08%
5 thg 8, 20260,0342−0,00048 · −1,38%
4 thg 8, 20260,03467−0,00023 · −0,65%
3 thg 8, 20260,0349−0,00004 · −0,13%
2 thg 8, 20260,03494−0,00005 · −0,14%
1 thg 8, 20260,03499+0,00008 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.