Tỷ giá USD sang MYR
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 4,086 MYR1 MYR = 0,24474 USDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,075
- Cao nhất
- 4,088
- Trung bình
- 4,084
- Thay đổi
- +0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 4,086 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 4,086 | +0,002 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 4,084 | +0,002 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 4,082 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 4,082 | −0,002 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 4,083 | +0,001 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 4,082 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,082 | −0,002 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,084 | +0,001 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,083 | +0,002 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,082 | 0,000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,082 | −0,005 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,087 | +0,003 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,084 | −0,002 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,086 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,086 | −0,001 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 4,087 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 4,087 | +0,001 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,087 | +0,001 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,086 | −0,002 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,088 | +0,003 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 4,085 | +0,001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 4,085 | +0,001 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,084 | −0,003 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,087 | +0,006 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,081 | −0,002 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,083 | +0,001 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,082 | +0,007 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 4,075 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 4,075 | −0,003 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD4,09 MYR
- 5 USD20,43 MYR
- 10 USD40,86 MYR
- 50 USD204,3 MYR
- 100 USD408,6 MYR
- 500 USD2.042,99 MYR
- 1.000 USD4.085,98 MYR
- 5.000 USD20.429,89 MYR
- 10.000 USD40.859,78 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 4,086 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,24474 USD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 4,075, cao nhất 4,088, trung bình 4,084 MYR cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.