Tỷ giá JPY sang MYR hôm nay

Tỷ giá JPY sang MYR tháng 3 năm 2026

JPY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02494
Đóng cửa
0,02522
Thấp nhất
0,02448
Cao nhất
0,02522
Thay đổi
+1,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,02522+0,00005 · +0,20%
30 thg 3, 20260,02517+0,00014 · +0,54%
29 thg 3, 20260,02504+0,00056 · +2,28%
28 thg 3, 20260,02448−0,00066 · −2,61%
27 thg 3, 20260,02514+0,00012 · +0,48%
26 thg 3, 20260,02502+0,00012 · +0,48%
25 thg 3, 20260,0249+0,00001 · +0,04%
24 thg 3, 20260,02489+0,00020 · +0,79%
23 thg 3, 20260,02469−0,00002 · −0,09%
22 thg 3, 20260,02471−0,00003 · −0,12%
21 thg 3, 20260,02474−0,00014 · −0,57%
20 thg 3, 20260,02488+0,00023 · +0,95%
19 thg 3, 20260,02465+0,00004 · +0,17%
18 thg 3, 20260,02461−0,00001 · −0,06%
17 thg 3, 20260,02462−0,00003 · −0,12%
16 thg 3, 20260,02465−0,00002 · −0,09%
15 thg 3, 20260,02467+0,00001 · +0,03%
14 thg 3, 20260,024660,00000 · 0,00%
13 thg 3, 20260,02467−0,00004 · −0,16%
12 thg 3, 20260,0247−0,00008 · −0,31%
11 thg 3, 20260,02478−0,00015 · −0,62%
10 thg 3, 20260,02494−0,00007 · −0,27%
9 thg 3, 20260,025−0,00001 · −0,04%
8 thg 3, 20260,025010,00000 · 0,00%
7 thg 3, 20260,02502−0,00006 · −0,23%
6 thg 3, 20260,02507−0,00003 · −0,10%
5 thg 3, 20260,0251+0,00003 · +0,10%
4 thg 3, 20260,02507+0,00010 · +0,40%
3 thg 3, 20260,02497−0,00001 · −0,04%
2 thg 3, 20260,02498+0,00004 · +0,16%
1 thg 3, 20260,02494+0,00001 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.