Tỷ giá JPY sang MYR hôm nay

Tỷ giá JPY sang MYR tháng 1 năm 2026

JPY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02588
Đóng cửa
0,02546
Thấp nhất
0,02536
Cao nhất
0,02593
Thay đổi
−1,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,02546−0,00016 · −0,61%
30 thg 1, 20260,02562−0,00007 · −0,27%
29 thg 1, 20260,02568+0,00004 · +0,17%
28 thg 1, 20260,02564−0,00006 · −0,24%
27 thg 1, 20260,0257−0,00006 · −0,22%
26 thg 1, 20260,02576+0,00004 · +0,15%
25 thg 1, 20260,02572+0,00003 · +0,13%
24 thg 1, 20260,02569+0,00033 · +1,31%
23 thg 1, 20260,02536−0,00018 · −0,71%
22 thg 1, 20260,02554−0,00014 · −0,54%
21 thg 1, 20260,02568+0,00003 · +0,12%
20 thg 1, 20260,02565−0,00006 · −0,25%
19 thg 1, 20260,02571+0,00006 · +0,24%
18 thg 1, 20260,025650,00000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,02565+0,00004 · +0,16%
16 thg 1, 20260,02561+0,00004 · +0,14%
15 thg 1, 20260,02557+0,00009 · +0,36%
14 thg 1, 20260,02548−0,00014 · −0,53%
13 thg 1, 20260,02562−0,00017 · −0,66%
12 thg 1, 20260,02578−0,00004 · −0,17%
11 thg 1, 20260,02583−0,00009 · −0,36%
10 thg 1, 20260,02592+0,00007 · +0,28%
9 thg 1, 20260,02585−0,00005 · −0,19%
8 thg 1, 20260,0259+0,00005 · +0,20%
7 thg 1, 20260,02585−0,00008 · −0,32%
6 thg 1, 20260,02593+0,00006 · +0,25%
5 thg 1, 20260,025860,00000 · 0,00%
4 thg 1, 20260,02586+0,00002 · +0,07%
3 thg 1, 20260,02585−0,00006 · −0,23%
2 thg 1, 20260,02591+0,00003 · +0,10%
1 thg 1, 20260,02588−0,00003 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.