Tỷ giá JPY sang MYR hôm nay

Tỷ giá JPY sang MYR tháng 2 năm 2026

JPY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02548
Đóng cửa
0,02493
Thấp nhất
0,02492
Cao nhất
0,02563
Thay đổi
−2,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,02493−0,00003 · −0,11%
27 thg 2, 20260,02496+0,00004 · +0,15%
26 thg 2, 20260,02492−0,00011 · −0,44%
25 thg 2, 20260,02503−0,00012 · −0,47%
24 thg 2, 20260,02515−0,00007 · −0,28%
23 thg 2, 20260,02522+0,00004 · +0,15%
22 thg 2, 20260,02518+0,00001 · +0,05%
21 thg 2, 20260,02517−0,00004 · −0,15%
20 thg 2, 20260,02521−0,00007 · −0,27%
19 thg 2, 20260,02527−0,00012 · −0,48%
18 thg 2, 20260,0254−0,00007 · −0,26%
17 thg 2, 20260,02546−0,00001 · −0,04%
16 thg 2, 20260,02547−0,00011 · −0,43%
15 thg 2, 20260,025580,00000 · 0,00%
14 thg 2, 20260,02558+0,00007 · +0,27%
13 thg 2, 20260,02551−0,00012 · −0,46%
12 thg 2, 20260,02563+0,00009 · +0,37%
11 thg 2, 20260,02553+0,00028 · +1,10%
10 thg 2, 20260,02526+0,00020 · +0,78%
9 thg 2, 20260,02506−0,00006 · −0,24%
8 thg 2, 20260,02512+0,00002 · +0,08%
7 thg 2, 20260,0251−0,00012 · −0,46%
6 thg 2, 20260,02522+0,00007 · +0,30%
5 thg 2, 20260,02514+0,00003 · +0,10%
4 thg 2, 20260,02512−0,00028 · −1,09%
3 thg 2, 20260,02539−0,00004 · −0,15%
2 thg 2, 20260,02543−0,00004 · −0,17%
1 thg 2, 20260,02548+0,00002 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.